ennuyé

/á»´:'nwi:jei/
tính từ
  1. buồn phiền
    • Air ennuyé
      vẻ buồn phiền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ennuyé"

ennuyé
Il a l'air ennuyé en attendant le bus.