enologist
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nghiên cứu rượu vang: Một chuyên gia có kiến thức khoa học chuyên sâu về quy trình sản xuất, phát triển và đánh giá rượu vang.
- Chuyên gia về rượu vang: Người nghiên cứu và làm việc trong lĩnh vực sản xuất rượu vang, từ khâu trồng nho đến lên men và đóng chai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The winery hired a famous enologist to improve the quality of their wines. (Nhà máy rượu đã thuê một nhà nghiên cứu rượu vang nổi tiếng để cải thiện chất lượng các loại rượu của họ.)
- As an enologist, her job involves monitoring the fermentation process carefully. (Là một chuyên gia về rượu vang, công việc của cô ấy liên quan đến việc theo dõi quá trình lên men một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Consulting enologist": Nhà nghiên cứu rượu vang tư vấn.
- Many small vineyards rely on a consulting enologist for expertise. (Nhiều vườn nho nhỏ dựa vào một nhà nghiên cứu rượu vang tư vấn để có chuyên môn.)
Biến thể và từ gần giống
Enology (n): Khoa học nghiên cứu về rượu vang và sản xuất rượu vang.
- He studied enology at the university. (Anh ấy đã học khoa học về rượu vang tại trường đại học.)
Oenologist (n): Cách viết khác (bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp) của "enologist", cùng nghĩa.
- The oenologist recommended a different type of yeast. (Chuyên gia về rượu vang đã đề xuất một loại men khác.)
Từ đồng nghĩa
- Winemaker: Người sản xuất rượu vang (thường nhấn mạnh vào thực hành sản xuất).
- Viticulturist: Nhà nghiên cứu về trồng nho (chuyên về khía cạnh canh tác nho, thường làm việc cùng với enologist).
Noun
- người pha chế rượu