enormity
/i'nɔ:miti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất tàn ác, sự ghê tởm (về mặt đạo đức): Chỉ mức độ cực kỳ xấu xa, độc ác hoặc tàn bạo của một hành động hoặc tội ác.
- Hành động tàn ác, tội ác ghê tởm: Bản thân một hành động hoặc sự kiện được coi là cực kỳ tàn ác và đáng lên án.
- Tính chất to lớn, quy mô khổng lồ (của một vấn đề, nhiệm vụ): Trong cách dùng thận trọng, từ này có thể chỉ mức độ to lớn, phức tạp hoặc nghiêm trọng đáng kinh ngạc của một điều gì đó (như một vấn đề hoặc nhiệm vụ).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa tàn ác):
- The world was shocked by the enormity of the war crimes. (Thế giới bị sốc bởi sự tàn ác ghê tởm của những tội ác chiến tranh.)
- He finally understood the moral enormity of his actions. (Cuối cùng anh ta đã hiểu được tính chất tàn ác về mặt đạo đức trong hành động của mình.)
Danh từ (nghĩa tội ác):
- History will remember the enormities committed during that regime. (Lịch sử sẽ ghi nhớ những tội ác ghê tởm được thực hiện dưới chế độ đó.)
Danh từ (nghĩa quy mô lớn):
- The government is beginning to grasp the enormity of the environmental crisis. (Chính phủ đang bắt đầu nắm bắt được quy mô khổng lồ của cuộc khủng hoảng môi trường.)
- She felt overwhelmed by the enormity of the task ahead. (Cô ấy cảm thấy choáng ngợp trước tính chất to lớn của nhiệm vụ phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the enormity of it all": cụm từ dùng để diễn tả cảm giác choáng ngợp trước toàn bộ mức độ nghiêm trọng hoặc quy mô của một tình huống.
- Sitting in the empty house, he contemplated the enormity of it all. (Ngồi trong ngôi nhà trống rỗng, anh ta suy ngẫm về toàn bộ sự ghê tởm/quy mô khổng lồ của mọi chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
Enormous (adj): to lớn, khổng lồ (về kích thước, số lượng hoặc mức độ).
- They faced an enormous challenge. (Họ đối mặt với một thách thức to lớn.)
Enormously (adv): cực kỳ, vô cùng.
- The project was enormously successful. (Dự án thành công vô cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Atrocity (n): hành động tàn bạo, tội ác man rợ (gần nghĩa với "enormity" chỉ tội ác).
- Wickedness (n): sự độc ác, sự xấu xa (gần nghĩa với "enormity" chỉ tính chất).
- Immensity (n): sự mênh mông, sự to lớn khổng lồ (gần nghĩa với "enormity" chỉ quy mô, nhưng không mang sắc thái tiêu cực về đạo đức).
- Vastness (n): sự rộng lớn, sự bao la (gần nghĩa với "enormity" chỉ quy mô).
Lưu ý sử dụng
- Trong cách dùng chuẩn mực và thận trọng, "enormity" chủ yếu liên quan đến (moral outrageousness), không phải kích thước vật lý. Dùng "enormity" để nói về kích thước lớn có thể bị một số người dùng ngôn ngữ cẩn trọng coi là không chính xác.
- Để chỉ kích thước hoặc quy mô vật lý lớn, từ thích hợp hơn là "enormousness", "immensity", hoặc "vastness".
- Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng hiện đại, đặc biệt trong văn nói, "enormity" thường được dùng để nhấn mạnh của một vấn đề hoặc nhiệm vụ, và cách dùng này ngày càng phổ biến.
danh từ
- sự tàn ác dã man; tính tàn ác
- tội ác; hành động tàn ác