enrayoir

Học thuật
Thân thiện
enrayoir

Le mécanicien remplace les enrayoirs usés sur le vélo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ hãm: Một thiết bị hoặc cơ cấu dùng để làm chậm hoặc dừng chuyển động của một bộ phận máy móc.
    • phanh: Bộ phận trực tiếp tạo ra lực ma sát để hãm hoặc dừng chuyển động của một bánh xe hoặc trục quay trong hệ thống phanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mécanicien a remplacé l'enrayoir usé de la machine. (Người thợ máy đã thay thế bộ hãm bị mòn của cỗ máy.)
    • L'enrayoir du wagonnet de mine doit être vérifié régulièrement. ( phanh của xe goòng mỏ cần được kiểm tra thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enrayoir à sabot": phanh guốc, một loại phanh sử dụng guốc phanh ép vào bề mặt bánh xe.
    • Ce vieux train utilise encore un enrayoir à sabot. (Đoàn tàu này vẫn sử dụng phanh guốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Enrayer (động từ): hãm lại, chặn lại, ngăn chặn (một chuyển động hoặc một quá trình).
    • Il faut enrayer la propagation de la maladie. (Cần phải ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Frein (danh từ giống đực): phanh, thiết bị hãm.
  • Dispositif de freinage (cụm danh từ): thiết bị phanh.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Enrayoir" là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên dùng trong lĩnh vực cơ khí, đường sắt hoặc khai thác mỏ. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
enrayoir

Le mécanicien remplace les enrayoirs usés sur le vélo.

danh từ giống đực
  1. (cơ học) bộ hãm
  2. (cơ học) phanh

Từ gần giống