enrich
/in'ritʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm giàu, làm giàu thêm: Hành động tăng cường sự giàu có về vật chất hoặc tài chính cho ai đó hoặc cái gì đó.
- Làm phong phú thêm: Hành động cải thiện hoặc nâng cao chất lượng, giá trị, hoặc sự đa dạng của một thứ gì đó, thường là về kiến thức, kinh nghiệm, hoặc văn hóa.
- Làm màu mỡ thêm (đất): Hành động bổ sung chất dinh dưỡng vào đất để cây trồng phát triển tốt hơn.
- Bổ sung dưỡng chất (thực phẩm): Hành động thêm các vitamin hoặc khoáng chất vào thực phẩm để tăng giá trị dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The discovery of oil enriched the nation. (Việc phát hiện ra dầu mỏ đã làm giàu cho quốc gia đó.)
- Traveling to different countries can enrich your life experience. (Du lịch đến các quốc gia khác nhau có thể làm phong phú thêm kinh nghiệm sống của bạn.)
- Farmers enrich the soil with compost. (Nông dân làm màu mỡ thêm cho đất bằng phân ủ.)
- This breakfast cereal is enriched with vitamins and iron. (Loại ngũ cốc ăn sáng này được bổ sung vitamin và sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enrich oneself": làm giàu cho bản thân (thường về tài chính hoặc kiến thức).
- He sought to enrich himself through wise investments. (Anh ấy tìm cách làm giàu cho bản thân thông qua các khoản đầu tư khôn ngoan.)
"to enrich the mind": làm giàu trí tuệ, mở mang đầu óc.
- Reading classic literature helps to enrich the mind. (Đọc văn học kinh điển giúp làm giàu trí tuệ.)
Biến thể và từ gần giống
Enrichment (danh từ): sự làm giàu, sự làm phong phú.
- The museum offers cultural enrichment programs for students. (Bảo tàng cung cấp các chương trình làm phong phú văn hóa cho học sinh.)
Enriched (tính từ): đã được làm giàu, đã được bổ sung.
- This is enriched uranium. (Đây là uranium đã được làm giàu.)
Từ đồng nghĩa
- Enhance: nâng cao, cải thiện (chất lượng, giá trị).
- Fortify: củng cố, tăng cường (thường dùng cho thực phẩm hoặc công sự).
- Fertilize: bón phân, làm màu mỡ (đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "enrich" không có các phrasal verb phổ biến. Nó thường được sử dụng trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "enrich".)
ngoại động từ
- làm giàu, làm giàu thêm, làm phong phú
- làm tốt thêm, làm màu mỡ thêm; bón phân (đất trồng)
- (y học) cho vitamin vào (thức ăn, bánh mì...)