enrichment

/in'ritʃmənt/
Học thuật
Thân thiện
enrichment

A museum offers cultural enrichment through its new exhibit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm giàu, sự làm phong phú thêm: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái đó trở nên giá trị hơn, phong phú hơn hoặc đầy đủ hơn, thường về chất lượng, nội dung, hoặc kinh tế.
    • Sự cải thiện, sự làm tốt thêm: Việc bổ sung các yếu tố lợi để nâng cao chất lượng hoặc giá trị của một thứ đó.
    • Sự bổ sung dưỡng chất: Trong lĩnh vực thực phẩm hoặc y học, hành động thêm vào các vitamin hoặc chất dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The enrichment of soil with compost helps plants grow better. (Sự làm giàu đất bằng phân trộn giúp cây cối phát triển tốt hơn.)
    • Cultural enrichment is an important part of traveling. (Sự làm phong phú thêm về văn hóa một phần quan trọng của việc du lịch.)
    • The enrichment of uranium is a complex industrial process. (Sự làm giàu uranium một quy trình công nghiệp phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enrichment program": Chương trình bổ trợ, thường trong giáo dục, nhằm mở rộng kiến thức hoặc kỹ năng vượt ra ngoài chương trình học cơ bản.

    • The school offers an enrichment program in music and arts. (Trường học cung cấp một chương trình bổ trợ về âm nhạc nghệ thuật.)
  • "Environmental enrichment": (Trong sinh học, động vật học) Việc cải thiện môi trường sống để tăng cường sức khỏe hành vi tự nhiên.

    • Environmental enrichment for zoo animals includes puzzles and new structures. (Sự làm phong phú môi trường cho động vật trong vườn thú bao gồm các câu đố cấu trúc mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Enrich (động từ): làm giàu, làm phong phú.

    • Reading good books can enrich your vocabulary. (Đọc sách hay có thể làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn.)
  • Enriched (tính từ): đã được làm giàu, đã được bổ sung.

    • This is enriched bread with added vitamins. (Đây bánh mì đã được bổ sung thêm vitamin.)
Từ đồng nghĩa
  • Enhancement: sự tăng cường, sự cải thiện.
  • Augmentation: sự gia tăng, sự bổ sung.
  • Fortification: sự củng cố, sự tăng cường (đặc biệt về dinh dưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "enrichment". Các cụm thường liên quan đến động từ "enrich".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "enrichment".)

enrichment

A museum offers cultural enrichment through its new exhibit.

danh từ
  1. sự làm giàu, sự làm giàu thêm, sự làm phong phú
  2. sự làm tốt thêm, sự làm màu mỡ thêm, cái làm phong phú thêm
  3. (y học) sự cho vitamin vào (thức ăn...)