enrocher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xây móng đá ngầm (cho chân cầu, đê, kè...): Hành động gia cố, bảo vệ hoặc tạo nền móng cho một công trình (thường là cầu, đập, bờ sông, bờ biển) bằng cách đổ, xếp hoặc chất đống những tảng đá lớn xuống nền đất hoặc đáy nước.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ingénieurs doivent enrocher les piles du pont pour les protéger du courant. (Các kỹ sư phải xây móng đá ngầm cho các trụ cầu để bảo vệ chúng khỏi dòng chảy.)
- Pour consolider la berge, on a décidé de l'enrocher. (Để củng cố bờ sông, người ta đã quyết định xây móng đá ngầm cho nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"enrocher une digue": xây móng đá ngầm cho một con đê.
- Ce projet vise à enrocher la digue contre l'érosion marine. (Dự án này nhằm mục đích xây móng đá ngầm cho con đê để chống lại sự xói mòn của biển.)
"enrocher un talus": gia cố một sườn dốc bằng đá.
- La pente est trop raide, il faut l'enrocher pour éviter les glissements de terrain. (Sườn dốc quá cao, cần phải gia cố bằng đá để tránh sạt lở đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Enrochement (danh từ giống đực): công việc hoặc kết cấu xây móng đá ngầm; khối đá được đổ để gia cố.
- L'enrochement de la jetée a résisté à la tempête. (Khối móng đá ngầm của cầu cảng đã chống chịu được cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Consolider (avec des pierres): củng cố (bằng đá).
- Protéger (par un amas de roches): bảo vệ (bằng một đống đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
ngoại động từ
- xây móng đá ngầm (cho chân cầu...)