enrollment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ghi danh, sự đăng ký nhập học: Hành động đăng ký chính thức để tham gia vào một khóa học, trường học, hoặc chương trình nào đó.
- Số lượng người đã ghi danh: Tổng số người (ví dụ: học sinh, sinh viên) đã đăng ký chính thức vào một cơ sở giáo dục hoặc một chương trình tại một thời điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The enrollment process for the new semester begins next week. (Quy trình ghi danh cho học kỳ mới bắt đầu vào tuần tới.)
- University enrollment has increased by 10% this year. (Số lượng sinh viên đăng ký vào đại học đã tăng 10% trong năm nay.)
- Please complete your enrollment by submitting these forms. (Vui lòng hoàn tất việc ghi danh của bạn bằng cách nộp những mẫu đơn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Open enrollment": Thời kỳ đăng ký mở, thường là khoảng thời gian cố định trong năm khi mọi người có thể đăng ký hoặc thay đổi kế hoạch bảo hiểm sức khỏe hoặc các chương trình khác.
- The company's health insurance open enrollment period is in November. (Thời kỳ đăng ký mở cho bảo hiểm sức khỏe của công ty là vào tháng Mười Một.)
"Enrollment fee": Lệ phí ghi danh, một khoản phí phải trả khi đăng ký.
- There is a non-refundable enrollment fee of $50. (Có một lệ phí ghi danh không hoàn lại là 50 đô la.)
Biến thể và từ gần giống
Enrol (Động từ, chính tả Anh): Ghi danh, đăng ký. Cách viết phổ biến ở tiếng Anh-Anh.
- You must enrol in the course before the deadline. (Bạn phải ghi danh vào khóa học trước hạn chót.)
Enroll (Động từ, chính tả Mỹ): Ghi danh, đăng ký. Cách viết phổ biến ở tiếng Anh-Mỹ.
- Enrollee (Danh từ): Người được ghi danh, người đã đăng ký.
- Enrollees must attend the orientation session. (Những người đã ghi danh phải tham dự buổi định hướng.)
Từ đồng nghĩa
- Registration (n): Sự đăng ký.
- Matriculation (n): Sự nhập học (thường dùng trong giáo dục đại học).
- Admission (n): Sự nhận vào, sự thu nhận (thường chỉ việc được chấp nhận vào một tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'enrollment'. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ 'enroll'.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'enrollment'.)