registration

/,redʤis'treiʃn/
Học thuật
Thân thiện
registration

The student completes the registration form at the front desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đăng ký, sự ghi danh: Hành động chính thức ghi tên, thông tin vào một danh sách, hồ sơ hoặc hệ thống để được công nhận, tham gia hoặc sở hữu một cái đó.
    • Sự gửi bảo đảm: Hành động gửi thư, bưu phẩm với dịch vụ đặc biệt để được đảm bảo an toàn thể theo dõi.
    • Giấy chứng nhận đăng ký: Tài liệu chính thức xác nhận việc đăng ký đã hoàn tất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Online registration for the conference is now open. (Việc đăng ký trực tuyến cho hội nghị hiện đã mở.)
    • The registration of my car was completed at the Department of Motor Vehicles. (Việc đăng ký xe ô tô của tôi đã được hoàn tất tại Sở Giao thông.)
    • I sent the package by registration to ensure it wouldn't get lost. (Tôi đã gửi bưu kiện bằng dịch vụ bảo đảm để đảm bảo không bị thất lạc.)
    • Please bring your registration to prove you are a student. (Vui lòng mang theo giấy chứng nhận đăng ký để chứng minh bạn sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voter registration": việc đăng ký cử tri.

    • The deadline for voter registration is next Friday. (Hạn chót cho việc đăng ký cử tri thứ Sáu tới.)
  • "Registration fee": lệ phí đăng ký.

    • The registration fee for the marathon is 50 dollars. (Lệ phí đăng ký cho cuộc chạy marathon 50 đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Register (động từ): đăng ký, ghi danh.

    • You must register before you can vote. (Bạn phải đăng ký trước khi có thể bỏ phiếu.)
  • Registrar (danh từ): người phụ trách đăng ký, viên chức hộ tịch.

    • Please submit your forms to the university registrar. (Vui lòng nộp đơn của bạn cho viên chức phụ trách đăng ký của trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Enrollment: sự ghi danh, nhập học.
  • Enrolment: sự ghi danh (cách viết khác của enrollment).
  • Recording: sự ghi chép, lưu trữ vào hồ sơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'registration'. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ 'register').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'registration').

registration

The student completes the registration form at the front desk.

danh từ
  1. sự đăng ký, sự vào sổ
    • registration of a trade-mark
      sự đăng ký một nhãn hiệu
    • registration of luggage
      việc vào sổ các hành lý
  2. sự gửi bảo đảm (thư)
    • registration of a letter
      sự gửi bảo đảm một bức thư

Idioms

  • registration number
    số đăng ký (ô tô...)

Từ chứa "registration"

Từ có nhắc đến "registration"