enrolment

/in'roulmənt/
Học thuật
Thân thiện
enrolment

A student completes her enrolment at the university.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự ghi danh, sự đăng ký học: Hành động chính thức đăng ký để tham gia một khóa học, trường học, hoặc chương trình đào tạo.
    • Sự kết nạp, sự gia nhập: Hành động chính thức được chấp nhận vào một tổ chức, hội nhóm, hoặc danh sách thành viên.
    • Số lượng người đã ghi danh: Tổng số người đã đăng ký tham gia vào một khóa học, trường học, hoặc chương trình tại một thời điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The enrolment process for the new semester begins next week. (Quy trình ghi danh cho học kỳ mới bắt đầu vào tuần tới.)
    • Her enrolment in the club was approved by the committee. (Việc kết nạp ấy vào câu lạc bộ đã được hội đồng chấp thuận.)
    • The university has seen a steady increase in student enrolment this year. (Trường đại học đã chứng kiến sự gia tăng ổn định về số lượng sinh viên ghi danh trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enrolment figures/numbers/statistics": Các con số/số liệu thống về số người ghi danh.

    • The enrolment figures for the online course are very promising. (Số liệu ghi danh cho khóa học trực tuyến rất hứa hẹn.)
  • "Enrolment period": Thời gian/đợt ghi danh.

    • Please complete your application during the official enrolment period. (Vui lòng hoàn tất đơn đăng ký trong thời gian ghi danh chính thức.)
  • "Open enrolment": Ghi danh mở (cho phép mọi đối tượng đủ điều kiện đăng ký).

    • The insurance plan has a period of open enrolment every November. (Kế hoạch bảo hiểm một đợt ghi danh mở vào mỗi tháng Mười Một.)
Biến thể từ gần giống
  • Enroll (động từ, Mỹ) / Enrol (động từ, Anh): Ghi danh, đăng ký.

    • You must enrol in the course before the deadline. (Bạn phải ghi danh vào khóa học trước hạn chót.)
  • Enrollee (danh từ, Mỹ) / Enroler (danh từ): Người ghi danh.

    • Each enrollee will receive a student ID card. (Mỗi người ghi danh sẽ nhận được một thẻ sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Registration (n): Sự đăng ký (thường dùng chung cho nhiều mục đích, bao gồm cả học tập).
  • Matriculation (n): Sự nhập học, ghi danh vào trường đại học (mang tính trang trọng, học thuật hơn).
  • Admission (n): Sự nhận vào, sự cho vào (nhấn mạnh việc được chấp nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "enrolment". Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc "enroll/enrol"). - Enroll in/on something: Ghi danh vào cái đó. - She decided to enroll in a French language course. ( ấy quyết định ghi danh vào một khóa học tiếng Pháp.)

  • Enroll as something: Ghi danh với tư cách .
    • He enrolled as a part-time student. (Anh ấy ghi danh với tư cách sinh viên bán thời gian.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "enrolment").

enrolment

A student completes her enrolment at the university.

danh từ
  1. sự tuyển (quân...)
  2. sự kết nạp, sự ghi tên cho vào (hội...)
  3. (pháp ) sự ghi vào (sổ sách toà án)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống