enrouler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cuộn, quấn: Hành động làm cho một vật dài, mềm hoặc dẹt (như dây, chỉ, vải, dây điện) xoắn quanh chính hoặc quanh một vật khác để tạo thành hình cuộn, hình ống hoặc lớp bao quanh.
Ví dụ sử dụng
  • (Con rắn cuộn mình lại.)
  • (Quấn chỉ vào lõi quấn.)
  • ( ấy quấn một chiếc khăn quanh cổ.)
  • (Phải cuộn dây cáp lại sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'enrouler" (tự động từ): Tự cuộn mình lại, quấn quanh.

    • La plante grimpante s'enroule autour du poteau. (Cây leo tự quấn quanh cột.)
    • Le chat s'enroule sur le coussin pour dormir. (Con mèo cuộn tròn trên đệm để ngủ.)
  • "enrouler quelqu'un dans ses bras": Ôm chặt ai đó, quấn lấy ai trong vòng tay.

    • La mère enroula son enfant dans ses bras. (Người mẹ ôm chặt đứa con vào lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Enroulement (danh từ giống đực): Sự cuộn, sự quấn; vật được cuộn.

    • L'enroulement d'une corde. (Sự cuộn một sợi dây.)
  • Enroulé, -e (tính từ): Được cuộn lại, dạng cuộn.

    • Une feuille enroulée. (Một chiếc cuộn lại.)
  • Rouler (động từ): Lăn, cuốn (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự lăn của bánh xe hoặc cuốn một vật không nhất thiết thành vòng tròn khít).

  • Envelopper (động từ): Gói, bọc (bao phủ xung quanh, thường bằng vật liệu mềm như giấy, vải).
Từ đồng nghĩa
  • Enlacer: Quấn, ôm (thường mang sắc thái thân mật, trìu mến).
  • Entourer: Vây quanh, bao quanh.
  • Bobiner: Cuộn vào ống, vào lõi (chuyên dùng trong kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Dérouler: Thả ra, mở cuộn ra.
  • Développer: Mở ra, triển khai.
  • Dénouer: Cởi ra, gỡ ra (nút thắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Các cụm từ dưới đâysự kết hợp tự nhiên của động từ với giới từ/trạng từ.) - Enrouler autour de: Quấn quanh (vật đó). - Enrouler une corde autour d'un arbre. (Quấn dây thừng quanh một cái cây.) - Enrouler dans: Cuộn trong (vật đó). - Enrouler un document dans du papier. (Cuộn một tài liệu trong giấy.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "enrouler". Hành động "cuộn/quấn" thường xuất hiện trong các mô tả cụ thể hơn là thành ngữ cố định.)

ngoại động từ
  1. cuộn, quấn
    • Le serpent enroule son corps
      con rắn cuộn mình lại
    • Enrouler du fil sur une bobine
      quấn chỉ vào lôi quấn

Từ có nhắc đến "enrouler"