enrouler

ngoại động từ
  1. cuộn, quấn
    • Le serpent enroule son corps
      con rắn cuộn mình lại
    • Enrouler du fil sur une bobine
      quấn chỉ vào lôi quấn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enrouler"