enrouleur

Học thuật
Thân thiện
enrouleur

Un enrouleur de tuyau d'arrosage est accroché au mur du jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Để) cuộn, (dùng để) cuộn: Mô tả một vật chức năng hoặc được thiết kế để cuộn, quấn, hoặc thu gọn một thứ đó lại. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả thiết bị.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un câble enrouleur est très pratique pour le rangement. (Một sợi cáp có thể cuộn rất tiện lợi để cất giữ.)
    • Elle a acheté un tuyau d'arrosage enrouleur. ( ấy đã mua một ống tưới cây dạng cuộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système enrouleur": hệ thống cuộn, cơ cấu cuộn.
    • Le store a un système enrouleur automatique. (Chiếc rèm cửa có một cơ cấu cuộn tự động.)
  • "Mécanisme enrouleur": cơ chế cuộn.
    • Le mécanisme enrouleur de la ceinture de sécurité est bloqué. (Cơ chế cuộn của dây an toàn bị kẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Enrouler (động từ): cuộn, quấn.
    • Il faut enrouler le fil après utilisation. (Phải cuộn sợi dây lại sau khi sử dụng.)
  • Enroulement (danh từ): sự cuộn, sự quấn; cuộn dây (trong kỹ thuật điện).
    • L'enroulement du câble a pris du temps. (Việc cuộn sợi cáp đã mất nhiều thời gian.)
  • Dérouleur (tính từ/danh từ): (để) thả, nhả, mở cuộn (trái nghĩa với 'enrouleur').
    • Un tuyau dérouleur se déplie facilement. (Một ống có thể mở cuộn sẽ trải ra dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Enroulable: có thể cuộn được.
  • À enroulement: có cơ cấu cuộn.
Các cụm từ liên quan
  • Se enrouler autour de: cuộn quanh, quấn quanh.
    • Le serpent s'enroule autour de la branche. (Con rắn cuộn mình quanh cành cây.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)

enrouleur

Un enrouleur de tuyau d'arrosage est accroché au mur du jardin.

tính từ
  1. (để) cuộn
    • Cylindres enrouleurs
      ống cuộn