enshrine
/in'ʃrain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trân trọng cất giữ, tôn kính bảo tồn: Hành động bảo vệ và giữ gìn một điều gì đó với sự tôn trọng sâu sắc, coi như là thiêng liêng hoặc có giá trị vĩnh cửu.
- Ghi nhận, ghi tạc (vào luật pháp hoặc văn bản quan trọng): Hành động chính thức đưa một nguyên tắc, quyền lợi hoặc ý tưởng vào trong một đạo luật, hiến pháp hoặc tài liệu có tính ràng buộc để bảo vệ nó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The constitution enshrines the basic rights of every citizen. (Hiến pháp ghi nhận các quyền cơ bản của mỗi công dân.)
- These ancient artifacts are enshrined in the national museum. (Những cổ vật cổ xưa này được trân trọng cất giữ trong bảo tàng quốc gia.)
- The memory of her kindness is enshrined in our hearts. (Ký ức về lòng tốt của bà ấy được khắc ghi trong trái tim chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enshrine something in law": chính thức ghi nhận, bảo vệ điều gì đó bằng luật pháp.
- Freedom of speech is enshrined in the country's constitution. (Tự do ngôn luận được ghi nhận trong hiến pháp của đất nước.)
"to enshrine a principle": tôn vinh và bảo vệ một nguyên tắc.
- The agreement enshrines the principle of equal pay for equal work. (Thỏa thuận ghi nhận nguyên tắc trả lương ngang nhau cho công việc như nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrine (n): đền thờ, nơi thờ cúng thiêng liêng.
- They visited the war shrine to pay their respects. (Họ đã đến thăm đền thờ chiến tranh để bày tỏ lòng tôn kính.)
Từ đồng nghĩa
- Cherish: nâng niu, trân trọng.
- Preserve: bảo tồn, gìn giữ.
- Safeguard: bảo vệ, gìn giữ.
- Embody (in law): thể hiện, ghi nhận (trong luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Cách dùng chính là "enshrine in".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "enshrine".)
ngoại động từ
- cất giữ (thánh vật...) vào thánh đường; trân trọng cất giữ (cái gì) coi như là thiêng liêng
- là nơi cất giữ thiêng liêng (vật quý)