shrine
/ʃrain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điện thờ, miếu thờ, nơi thờ cúng: Một nơi linh thiêng dành riêng cho việc thờ phụng một vị thần, một vị thánh, một nhân vật tôn kính, hoặc một vật thể thiêng liêng.
- Hòm đựng thánh cốt, hòm thờ: Một hộp hoặc cấu trúc trang trí công phu được dùng để đựng các di vật thiêng liêng.
- Nơi linh thiêng, thánh địa: Một địa điểm được tôn kính vì có liên hệ với một sự kiện, một người quan trọng, hoặc một niềm tin tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We visited a beautiful shrine dedicated to the goddess of mercy. (Chúng tôi đã thăm một ngôi điện thờ xinh đẹp dành cho nữ thần từ bi.)
- The ancient shrine contained relics of a saint. (Ngôi miếu cổ chứa các thánh cốt của một vị thánh.)
- His grave has become a shrine for his devoted fans. (Ngôi mộ của anh ấy đã trở thành một nơi linh thiêng cho những người hâm mộ cuồng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a shrine of something": biến một thứ gì đó thành nơi tôn kính, thờ phụng.
- She made a shrine of her late husband's study, keeping everything exactly as he left it. (Cô ấy đã biến phòng làm việc của người chồng quá cố thành một nơi tôn kính, giữ nguyên mọi thứ y như lúc ông ấy để lại.)
"household shrine": bàn thờ gia tiên, bàn thờ trong nhà.
- Many Vietnamese families have a household shrine to honor their ancestors. (Nhiều gia đình Việt Nam có bàn thờ gia tiên để tưởng nhớ tổ tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Enshrine (Động từ): (trang trọng) lưu giữ, bảo vệ một cái gì đó ở nơi thiêng liêng hoặc an toàn; ghi nhớ, ghi tạc (một nguyên tắc, quyền lợi).
- The right to free speech is enshrined in the constitution. (Quyền tự do ngôn luận được ghi nhận trong hiến pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Sanctuary: thánh đường, nơi tị nạn.
- Temple: đền, chùa.
- Altar: bàn thờ.
- Reliquary: hòm thánh tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "shrine" với tư cách là động từ. "Shrine" chủ yếu được dùng như danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "enshrine").
Thành ngữ liên quan
- A shrine to memory: Một nơi hoặc một thứ được giữ gìn để tưởng nhớ về một người hoặc một thời kỳ đã qua.
- The old, untouched bedroom was a shrine to her childhood. (Căn phòng ngủ cũ, không ai động vào, là một nơi lưu giữ ký ức về thời thơ ấu của cô ấy.)
danh từ
- hòm đựng thánh cốt
- lăng, mộ
- điện thờ, miếu thờ
- nơi linh thiêng
ngoại động từ, (thơ ca)
- cất (thánh cốt...) vào hòm
- thờ (ở miếu)