ensoleillé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rực ánh mặt trời, dại nắng: Dùng để mô tả một nơi, một ngày, hoặc một khoảng thời gian có nhiều ánh nắng mặt trời, tràn ngập ánh sáng và sự ấm áp của mặt trời.
- Đầy nắng: Chỉ một không gian hoặc thời điểm được chiếu sáng hoàn toàn bởi mặt trời, tạo cảm giác tươi sáng và dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nous avons passé une journée ensoleillée à la plage. (Chúng tôi đã trải qua một ngày đầy nắng ở bãi biển.)
- Cette pièce est très ensoleillée le matin. (Căn phòng này rất rực nắng vào buổi sáng.)
- Il préfère les climats ensoleillés. (Anh ấy thích những vùng khí hậu dại nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un sourire ensoleillé": một nụ cười rạng rỡ, tươi sáng như mặt trời.
- Elle m'a accueilli avec un sourire ensoleillé. (Cô ấy đón tôi với một nụ cười rạng rỡ.)
"une disposition ensoleillée": một tâm trạng vui vẻ, lạc quan, tươi sáng.
- Malgré les difficultés, il garde une disposition ensoleillée. (Bất chấp những khó khăn, anh ấy vẫn giữ một tâm trạng lạc quan.)
Biến thể và từ gần giống
Ensoleillement (danh từ): Sự chiếu nắng, số giờ nắng.
- L'ensoleillement est important dans cette région. (Số giờ nắng rất quan trọng ở vùng này.)
Soleil (danh từ): Mặt trời, ánh nắng.
- Le soleil brille. (Mặt trời chiếu sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Ensoleillé:
- Lumineux: sáng sủa, rực rỡ ánh sáng.
- Radieux: rạng rỡ, chói lọi (thường dùng cho mặt trời hoặc nụ cười).
- Baigné de soleil: ngập tràn ánh nắng.
Từ trái nghĩa
- Nuageux: có mây, u ám.
- Sombre: tối tăm, ảm đạm.
- Ombragé: có bóng râm.
tính từ
- rực ánh mặt trời, dại nắng