ensue
/in'sju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Xảy ra sau đó, tiếp theo: Chỉ một sự việc xảy ra ngay sau một sự việc khác, thường là kết quả hoặc hệ quả tự nhiên của nó.
- Phát sinh từ, là kết quả của: Diễn tả một tình huống hoặc điều kiện xuất hiện như một hệ quả trực tiếp từ một nguyên nhân nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- After the heavy rain, flooding ensued. (Sau cơn mưa lớn, lũ lụt đã xảy ra.)
- A heated argument ensued from their disagreement. (Một cuộc tranh cãi nảy lửa đã xảy ra từ sự bất đồng của họ.)
- If you break the rules, punishment will ensue. (Nếu bạn phá vỡ các quy tắc, hình phạt sẽ xảy ra tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ensue from/on something": phát sinh từ, là kết quả của một điều gì đó.
- The economic crisis ensued from a series of bad policies. (Cuộc khủng hoảng kinh tế phát sinh từ một loạt các chính sách tồi.)
- Confusion ensued on the announcement of the new law. (Sự hỗn loạn đã xảy ra sau thông báo về luật mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Ensuing (tính từ): xảy ra sau đó, tiếp theo.
- In the ensuing days, the situation became calmer. (Trong những ngày tiếp theo, tình hình trở nên yên tĩnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Follow: theo sau, xảy ra sau.
- Result: là kết quả, dẫn đến.
- Arise: nảy sinh, phát sinh.
Từ trái nghĩa
- Precede: xảy ra trước.
- Cause: gây ra, là nguyên nhân.
nội động từ
- xảy ra sau đó
- (+ from, on) sinh ra từ
- difficulties ensuing on (from) the warkhó khăn do chiến tranh sinh ra, khó khăn do chiến tranh gây ra
ngoại động từ
- (kinh thánh) tìm kiếm