ensa

/'ensə/
Học thuật
Thân thiện
ensa

A soldier enjoys a show put on by the ENSA during the war.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt):
    • ENSA: từ viết tắt của cụm từ "Entertainments National Service Association", tên của một tổ chức giải trí được thành lập để phục vụ quân đội Anh, đặc biệt trong thời kỳ Chiến tranh Thế giới thứ Hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many famous performers toured with ENSA during the war. (Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã lưu diễn cùng ENSA trong thời chiến.)
    • The ENSA was crucial for troop morale. (Tổ chức ENSA đã rất quan trọng đối với tinh thần của binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an ENSA show": một buổi biểu diễn do tổ chức ENSA tổ chức.
    • The soldiers gathered to watch an ENSA show. (Các binh sĩ tập trung để xem một buổi biểu diễn của ENSA.)
Biến thể từ gần giống
  • Tổ chức giải trí: Cụm từ đầy đủ mô tả chức năng của ENSA.
  • Hiệp hội Dịch vụ Giải trí Quốc gia: Bản dịch tiếng Việt của cụm từ đầy đủ "Entertainments National Service Association".
Lưu ý
  • Từ "ENSA" một từ viết tắt lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về nước Anh trong thế kỷ 20, đặc biệt giai đoạn 1939-1945.
  • Đây một danh từ riêng, tên của một tổ chức cụ thể, nên thường được viết hoa.
ensa

A soldier enjoys a show put on by the ENSA during the war.

danh từ
  1. (viết tắt) của Entertainments National Service Association tổ chức giải trí cho quân đội Anh