ens
/enz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể (trừu tượng): Trong triết học, đặc biệt là triết học kinh viện, "ens" chỉ một thực thể tồn tại, một "cái đang là". Nó là khái niệm trừu tượng về sự tồn tại hoặc một thực thể được xem xét đơn thuần dưới góc độ nó hiện hữu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The philosopher discussed the nature of ens. (Nhà triết học thảo luận về bản chất của thể.)
- Metaphysics often concerns itself with the study of ens qua ens. (Siêu hình học thường quan tâm đến việc nghiên cứu thể với tư cách là thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ens rationis": thể của lý trí; một thực thể chỉ tồn tại trong tư tưởng hoặc khái niệm, không có sự tồn tại độc lập bên ngoài tâm trí.
- A square circle is an example of an ens rationis. (Một hình tròn vuông là một ví dụ về thể của lý trí.)
"ens reale": thể thực; một thực thể có sự tồn tại độc lập bên ngoài tâm trí.
- Mountains and trees are examples of entia realia. (Núi và cây cối là những ví dụ về các thể thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Entia (n): Dạng số nhiều của "ens".
- The classification of different entia is a complex task. (Việc phân loại các thể khác nhau là một nhiệm vụ phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Entity (n): thực thể.
- Being (n): tồn tại, bản thể.
Lưu ý
- Từ "ens" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, triết học và có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ, số nhiều entia
- (triết học) thể (trừu tượng)