entérite

Học thuật
Thân thiện
entérite

L'enfant souffre d'une entérite et reste au lit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm ruột non: Một bệnhy khoa đặc trưng bởi tình trạng viêm nhiễmruột non.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une entérite aiguë. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ca viêm ruột non cấp tính.)
    • Les symptômes de l'entérite incluent souvent des diarrhées et des douleurs abdominales. (Các triệu chứng của viêm ruột non thường bao gồm tiêu chảy đau bụng.)
    • Cette entérite est causée par une infection bactérienne. (Chứng viêm ruột non này do nhiễm khuẩn gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entérite infectieuse": viêm ruột non nhiễm trùng.

    • L'hospitalisation est parfois nécessaire pour les cas graves d'entérite infectieuse. (Nhập viện đôi khi cần thiết cho những ca viêm ruột non nhiễm trùng nghiêm trọng.)
  • "entérite chronique": viêm ruột non mãn tính.

    • Il suit un régime spécifique pour gérer son entérite chronique. (Anh ấy tuân theo một chế độ ăn đặc biệt để kiểm soát chứng viêm ruột non mãn tính của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Entérologie (n.f): chuyên khoa ruột, môn học về ruột.
  • Entéropathie (n.f): bệnh đường ruột (từ tổng quát hơn).
  • Gastro-entérite (n.f): viêm dạ dày ruột (bệnhviêm cả dạ dày ruột, là một từ ghép).
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation de l'intestin grêle: viêm ruột non (cụm từ mô tả).
Lưu ý sử dụng
  • "Entérite" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ tổng quát hơn như "problème intestinal" (vấn đề về đường ruột) hoặc cụm từ chỉ triệu chứng như "maux de ventre" (đau bụng), trừ khi đang nói trong bối cảnh y tế.
  • Từ này thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ như aiguë (cấp tính), chronique (mãn tính) hoặc nguyên nhân như infectieuse (nhiễm trùng).
entérite

L'enfant souffre d'une entérite et reste au lit.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm ruột non

Từ chứa "entérite"