entailment

/in'teilmənt/
Học thuật
Thân thiện
entailment

The logical entailment of the statement is clear from the premises.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Logic học, Ngôn ngữ học):

    • Suy diễn, hệ quả logic: Mối quan hệ giữa hai mệnh đề trong đó sự đúng đắn của mệnh đề thứ nhất (tiền đề) đảm bảo sự đúng đắn của mệnh đề thứ hai (kết luận). Nếu A đúng thì B nhất định phải đúng.
    • Điều được suy ra, hàm ý: Một sự thật hoặc kết luận được rút ra một cách logic từ một tuyên bố hoặc tình huống khác.
  2. Danh từ (Pháp , cổ):

    • Sự kế thừa theo thứ tự (hạn chế thừa kế): Một chế độ thừa kế trong luật pháp Anh cổ, theo đó tài sản chỉ được truyền cho một người thừa kế duy nhất theo một thứ tự nhất định (thường con trai cả), nhằm giữ nguyên khối tài sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Logic/Ngôn ngữ):

    • The entailment of "Socrates is a man" from "All men are mortal and Socrates is a man" is clear. (Suy diễn "Socrates người" từ "Tất cả mọi người đều phải chết Socrates người" rõ ràng.)
    • One entailment of the new policy is increased costs for consumers. (Một hệ quả của chính sách mới chi phí tăng cho người tiêu dùng.)
  • Danh từ (Pháp ):

    • The estate was passed down through entailment, preventing it from being divided. (Bất động sản được truyền lại thông qua chế độ kế thừa theo thứ tự, ngăn không cho bị chia nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Logical entailment: Suy diễn logic. Mối quan hệ cơ bản nhất trong logic hình thức, nơi một tập hợp các mệnh đề (tiền đề) dẫn đến một mệnh đề (kết luận).

    • Logical entailment is a stronger relationship than mere correlation. (Suy diễn logic một mối quan hệ chặt chẽ hơn nhiều so với tương quan đơn thuần.)
  • Semantic entailment: Hàm ý ngữ nghĩa. Mối quan hệ giữa hai câu trong đó ý nghĩa của câu thứ nhất bao hàm ý nghĩa của câu thứ hai.

    • "The cat is on the mat" has the semantic entailment "The mat is under the cat." ("Con mèotrên tấm thảm" hàm ý ngữ nghĩa "Tấm thảmdưới con mèo.")
Biến thể từ gần giống
  • Entail (Động từ): Đòi hỏi, kéo theo, hàm ý; (Pháp cổ) để lại tài sản theo chế độ kế thừa theo thứ tự.

    • The job entails a lot of travel. (Công việc này đòi hỏi phải đi lại nhiều.)
  • Entailed (Tính từ): (Pháp ) Bị ràng buộc bởi chế độ kế thừa theo thứ tự.

    • The entailed property could not be sold. (Tài sản bị ràng buộc bởi chế độ kế thừa không thể bán được.)
Từ đồng nghĩa
  • Implication: Hàm ý, điều ngụ ý (thường dùng trong logic đời sống).
  • Deduction: Sự suy luận, sự suy diễn (quá trình rút ra kết luận).
  • Corollary: Hệ quả, lời luận (một kết quả hiển nhiên từ điều đó đã được chứng minh).
  • Consequence: Hậu quả, hệ quả (thường mang sắc thái kết quả của một hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "entailment". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "entail".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "entailment")

entailment

The logical entailment of the statement is clear from the premises.

danh từ
  1. (pháp ) sự kế thừa theo thứ tự

Từ đồng nghĩa