deduction

/di'dʌkʃn/
danh từ
  1. sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi
  2. sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn
  3. điều suy luận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

deduction
The store offers a 20% deduction on all winter coats.