entanglement

/in'tæɳglmənt/
Học thuật
Thân thiện
entanglement

A small bird struggles in the entanglement of a garden net.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vướng mắc, sự mắc vào: Tình trạng bị quấn chặt, rối hoặc mắc kẹt vào một thứ đó về mặt vật .
    • Sự vướng víu, sự rắc rối: Tình huống phức tạp hoặc mối quan hệ khó khăn khiến một người bị cuốn vào, thường gây ra vấn đề.
    • Vật cản, hàng rào chướng ngại: (Trong quân sự) Các vật thể như dây thép gai hoặc chướng ngại vật được dựng lên để gây khó khăn, cản trở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dolphin was freed from the fishing net entanglement. (Con cá heo đã được giải thoát khỏi sự vướng mắc trong lưới đánh cá.)
    • He wanted to avoid any legal entanglement. (Anh ấy muốn tránh mọi sự vướng víu pháp .)
    • The soldiers cleared the entanglement of barbed wire. (Những người lính đã dọn sạch hàng rào chướng ngại bằng dây thép gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quantum entanglement" (Vướng víu lượng tử): Một hiện tượng vật lượng tử trong đó các hạt được kết nối với nhau, chúngxa nhau.

    • Scientists are studying the properties of quantum entanglement. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính của vướng víu lượng tử.)
  • "Romantic entanglement" (Mối quan hệ tình cảm rắc rối): Một mối quan hệ lãng mạn phức tạp, thường gây ra nhiều vấn đề hoặc khó xử.

    • She found herself in a complicated romantic entanglement. ( ấy thấy mình lâm vào một mối quan hệ tình cảm rắc rối phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Entangle (động từ): Làm vướng mắc, làm rối rắm.
    • The vines entangled the old fence. (Những dây leo làm vướng mắc hàng rào .)
  • Entangled (tính từ): Bị vướng mắc, bị rối rắm.
    • The bird was entangled in the string. (Con chim bị vướng vào sợi dây.)
Từ đồng nghĩa
  • Complication: Sự phức tạp, sự rắc rối.
  • Snare: Cái bẫy, sự mắc bẫy.
  • Imbroglio: Tình huống rối ren, hỗn độn (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "entangle").

Thành ngữ liên quan
  • "A web of entanglement": Một mạng lưới rắc rối, chỉ một tình huống nhiều mối liên hệ phức tạp chằng chịt.
    • The political scandal was a web of entanglement involving many officials. (Vụ bê bối chính trị một mạng lưới rắc rối liên quan đến nhiều quan chức.)
entanglement

A small bird struggles in the entanglement of a garden net.

danh từ
  1. sự làm vướng mắc, sự làm mắc bẫy, sự làm vướng vào, sự vướng mắc, sự vướng víu; điều làm vướng mắc, điều làm vướng víu
  2. sự làm vướng vào khó khăn, sự làm bối rối, sự làm lúng túng; cảnh khó khăn bối rối, cảnh khó khăn lúng túng
  3. sự làm rối rắm; sự rối rắm, điều rối rắm,
  4. (quân sự) hàng rào (bằng dây thép gai, cọc...)
  5. sự ùn lại (giao thông)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "entanglement"