enterobius

enterobius

A child's doctor explains the importance of handwashing to prevent enterobius.

Định nghĩa

Danh từ: Enterobius một chi giun tròn ký sinhruột người, trong đó loài phổ biến nhất là Enterobius vermicularis (giun kim). Đây loại ký sinh trùng gây bệnh giun kim, thường gặptrẻ em.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị nhiễm trùng do giun Enterobius gây ra.)
  • (Enterobius vermicularis loài giun kim phổ biến nhấtngười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được nhắc đến trong ngữ cảnh y học, đặc biệt trong ký sinh trùng học (parasitology), để chỉ tên khoa học của giun kim.
  • (Nhiễm trùng do Enterobius được gọi là bệnh giun kim – enterobiasis.)
Biến thể từ gần giống
  • Enterobiasis (danh từ): bệnh do nhiễm giun Enterobius (giun kim).
    • Enterobiasis is common in school-aged children. (Bệnh giun kim thường gặptrẻ em trong độ tuổi đi học.)
  • Pinworm (danh từ): tên thông thường của giun Enterobius (giun kim).
    • Pinworm infections are easily treated with medication. (Nhiễm giun kim có thể được điều trị dễ dàng bằng thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Giun kim (tên thông thường trong tiếng Việt): chính giun kim.
    • Trẻ em thường bị ngứa hậu môn do giun kim gây ra. (Children often have anal itching caused by pinworms.)
Các cụm từ liên quan
  • Enterobius vermicularis (cụm danh từ khoa học): loài giun kim chính gây bệnhngười.
    • Enterobius vermicularis lays eggs around the anus, causing itching. (Giun Enterobius vermicularis đẻ trứng quanh hậu môn, gây ngứa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.