interpose
/,intə'pouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đặt (cái gì) vào giữa (những cái khác): Hành động đặt một vật thể hoặc một yếu tố vào khoảng trống hoặc giữa các vật thể khác.
- Can thiệp (bằng quyền lực, ảnh hưởng): Hành động sử dụng quyền lực hoặc ảnh hưởng để thay đổi một tình huống hoặc ngăn chặn điều gì đó.
- Xen (một lời nói, nhận xét) vào: Hành động đưa ra một lời bình luận hoặc câu nói vào giữa cuộc trò chuyện của người khác.
Nội động từ:
- Xen vào, can thiệp vào: Hành động tự mình bước vào giữa một tình huống, thường là một cuộc tranh chấp hoặc cuộc trò chuyện, để thay đổi hoặc làm trung gian.
- Ngắt lời, xen vào câu chuyện: Hành động cắt ngang cuộc nói chuyện của người khác bằng lời nói của mình.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- She interposed a screen to divide the room. (Cô ấy đặt một tấm bình phong vào giữa để chia căn phòng.)
- The government interposed its authority to stop the strike. (Chính phủ can thiệp bằng quyền lực của mình để chấm dứt cuộc đình công.)
- "That's not entirely true," he interposed calmly. ("Điều đó không hoàn toàn đúng," anh ấy xen vào một cách bình tĩnh.)
Nội động từ:
- The teacher had to interpose between the two arguing students. (Giáo viên phải can thiệp vào giữa hai học sinh đang cãi nhau.)
- He always interposes with unsolicited advice. (Anh ta luôn xen vào bằng những lời khuyên không được yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to interpose oneself": Tự mình can thiệp, đặt mình vào vị trí trung gian.
- The diplomat interposed himself to facilitate the negotiation. (Nhà ngoại giao tự mình can thiệp để tạo điều kiện cho cuộc đàm phán.)
"to interpose an objection": Đưa ra một sự phản đối.
- The lawyer interposed a formal objection during the witness's testimony. (Luật sư đưa ra một sự phản đối chính thức trong lời khai của nhân chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Interposition (danh từ): Sự đặt vào giữa; sự can thiệp, sự xen vào.
- The interposition of the UN helped to de-escalate the conflict. (Sự can thiệp của Liên Hợp Quốc đã giúp giảm leo thang xung đột.)
Từ đồng nghĩa
- Insert (chèn vào): Nhấn mạnh hành động đặt vật gì vào bên trong.
- Intervene (can thiệp): Nhấn mạnh việc bước vào một tình huống để ngăn chặn hoặc thay đổi nó.
- Interject (ngắt lời, xen ngang): Thường dùng cho việc đột ngột xen một lời nói vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "interpose").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "interpose").
ngoại động từ
- đặt (cái gì) vào giữa (những cái khác); đặt (vật chướng ngại...)
- can thiệp (bằng quyền lực...)
- to interpose a vetocan thiệp (bằng quyền phủ quyết
- xen (một nhận xét vào câu chuyện người khác)
nội động từ
- xen vào giữa những vật khác
- can thiệp vào giữa hai phía tranh chấp, làm trung gian hoà giải
- ngắt lời, xen vào một câu chuyện