enteroceptor

enteroceptor

A doctor explains how an enteroceptor sends signals from the stomach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thụ thể bên trong cơ thể: "Enteroceptor" một thụ thể (cơ quan nhận cảm) chuyên phản ứng với các kích thích phát sinh từ bên trong cơ thể, chẳng hạn như sự thay đổi áp suất máu, nhiệt độ bên trong, hoặc nồng độ hóa chất trong nội môi.
dụ sử dụng
  • (Thụ thể bên trongthành dạ dày phát hiện sự thay đổi độ axit.)
  • (Các thụ thể bên trong rất quan trọng để duy trì cân bằng nội môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enteroceptor" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh lý học hoặc y học để chỉ các thụ thể cảm nhận kích thích từ các cơ quan nội tạng, khác với "exteroceptor" (thụ thể bên ngoài) cảm nhận kích thích từ môi trường bên ngoài.
    • The enteroceptor system includes baroreceptors and chemoreceptors. (Hệ thống thụ thể bên trong bao gồm các thụ thể áp suất thụ thể hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Interoceptor: từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ thụ thể bên trong cơ thể.
    • Interoceptors are sometimes called enteroceptors. (Các thụ thể bên trong đôi khi được gọi là enteroceptor.)
  • Enteroceptive (tính từ): liên quan đến hoặc đặc tính của thụ thể bên trong.
    • Enteroceptive signals help regulate digestion. (Tín hiệu từ thụ thể bên trong giúp điều hòa tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Interoceptor: thụ thể bên trong (thuật ngữ thay thế phổ biến trong sinh lý học).
  • Visceroceptor: thụ thể nội tạng (một dạng cụ thể của enteroceptor).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "enteroceptor".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "enteroceptor".