interoceptor

/,intərou'septə/
Học thuật
Thân thiện
interoceptor

The runner felt a deep hunger pang from her interoceptors.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Bộ nhận cảm trong, thụ thể nội tạng: Một loại thụ thể thần kinh chuyên biệt nhiệm vụ phát hiện phản ứng với các kích thích xuất phát từ bên trong cơ thể, như từ các cơ quan nội tạng, mạch máu, hoặc các .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pain from internal organs is detected by interoceptors. (Cơn đau từ các cơ quan nội tạng được phát hiện bởi các bộ nhận cảm trong.)
    • Interoceptors provide the brain with information about the body's internal state, such as hunger or thirst. (Các thụ thể nội tạng cung cấp cho não thông tin về trạng thái bên trong cơ thể, chẳng hạn như đói hoặc khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học thần kinh: "Interoceptor" thường được thảo luận cùng với các loại thụ thể khác như "exteroceptor" (thụ thể nhận cảm ngoài, phản ứng với kích thích từ môi trường bên ngoài) "proprioceptor" (thụ thể nhận cảm bản thể, phản ứng với vị trí chuyển động của cơ thể).
    • The study focused on how interoceptor signals contribute to emotional awareness. (Nghiên cứu tập trung vào cách tín hiệu từ thụ thể nội tạng đóng góp vào nhận thức cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Interoceptive (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bộ nhận cảm trong.
    • Interoceptive awareness is the perception of sensations from inside the body. (Nhận thức nội cảm sự cảm nhận các cảm giác từ bên trong cơ thể.)
  • Exteroceptor (danh từ): bộ nhận cảm ngoài, thụ thể phản ứng với kích thích từ môi trường bên ngoài ( dụ: ánh sáng, âm thanh).
  • Proprioceptor (danh từ): bộ nhận cảm bản thể, thụ thể cung cấp thông tin về vị trí chuyển động của cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Visceral receptor (thụ thể nội tạng): Từ đồng nghĩa chuyên ngành, nhấn mạnh vị trícác tạng.
  • Internal receptor (thụ thể bên trong): Cách diễn đạt đơn giản hóa nghĩa.
interoceptor

The runner felt a deep hunger pang from her interoceptors.

danh từ
  1. (sinh vật học) bộ nhận cảm trong

Từ gần giống