intercepter

/,intə'septə/ Cách viết khác : (intercepter) /,intə'septə/
danh từ
  1. người chặn, cái chắn
  2. (quân sự), không máy bay đánh chặn (để chặn máy bay địch)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống