intercepter
/,intə'septə/ Cách viết khác : (intercepter) /,intə'septə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy bay đánh chặn: Một loại máy bay quân sự được thiết kế đặc biệt để chặn bắt, đánh chặn và tiêu diệt máy bay đối phương trước khi chúng tiếp cận mục tiêu.
- Người chặn, vật chặn: Một người hoặc một vật có chức năng chặn lại, ngăn cản hoặc bắt giữ một thứ gì đó đang di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The air force deployed several intercepters to defend the airspace. (Không quân đã triển khai nhiều máy bay đánh chặn để bảo vệ vùng trời.)
- The goalie acted as the final intercepter, stopping the ball from entering the net. (Thủ môn đóng vai trò là người chặn cuối cùng, ngăn quả bóng vào lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Air defense intercepter": Máy bay đánh chặn phòng không.
- The country is developing a new generation of air defense intercepters. (Đất nước đang phát triển một thế hệ máy bay đánh chặn phòng không mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Intercept (động từ): Chặn lại, đánh chặn.
- The missile was designed to intercept incoming targets. (Tên lửa được thiết kế để đánh chặn các mục tiêu đang tới.)
- Interceptor (danh từ): Cách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với "intercepter".
- The radar guided the interceptor to its target. (Radar dẫn đường cho máy bay đánh chặn đến mục tiêu của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Chaser: Máy bay truy đuổi.
- Blocking agent: Tác nhân/vật chặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "intercepter").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intercepter").
danh từ
- người chặn, cái chắn
- (quân sự), không máy bay đánh chặn (để chặn máy bay địch)