interceptor

/,intə'septə/ Cách viết khác : (intercepter) /,intə'septə/
Học thuật
Thân thiện
interceptor

A military interceptor jet flies high above the clouds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bay đánh chặn: Một loại máy bay quân sự chiến đấu, được thiết kế nhanh động để chặn bắt tiêu diệt máy bay địch trước khi chúng tiếp cận mục tiêu.
    • Người chặn, vật chặn: Một người, phương tiện hoặc hệ thống nhiệm vụ chặn đường, ngăn chặn hoặc bắt giữ một cái đó đang di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The air force scrambled two interceptors to identify the unknown aircraft. (Không quân đã cho hai máy bay đánh chặn cất cánh khẩn cấp để nhận diện máy bay lạ.)
    • The missile interceptor successfully destroyed the incoming target. (Hệ thống đánh chặn tên lửa đã thành công tiêu diệt mục tiêu đang tới.)
    • He acted as an interceptor, stopping the pass before it reached the opponent. (Anh ấy đóng vai trò người chặn bóng, chặn đường chuyền trước khi đến đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interceptor aircraft": thuật ngữ chuyên ngành chỉ máy bay đánh chặn.

    • The F-14 Tomcat was a famous interceptor aircraft. (F-14 Tomcat từng một máy bay đánh chặn nổi tiếng.)
  • "Missile interceptor": tên lửa đánh chặn, một phần của hệ thống phòng thủ.

    • The country is developing a new generation of missile interceptors. (Quốc gia đó đang phát triển một thế hệ tên lửa đánh chặn mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Intercept (động từ): chặn, đánh chặn.

    • The goal is to intercept the enemy's communications. (Mục tiêu đánh chặn thông tin liên lạc của địch.)
  • Interception (danh từ): hành động chặn, sự đánh chặn.

    • The interception of the enemy plane was a success. (Việc đánh chặn máy bay địch đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Chặn bắt: bắt giữ bằng cách chặn đường đi.
  • Máy bay tiêm kích đánh chặn: (thuật ngữ chuyên ngành) chỉ loại máy bay chiến đấu thực hiện nhiệm vụ đánh chặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "interceptor".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interceptor".)

interceptor

A military interceptor jet flies high above the clouds.

danh từ
  1. người chặn, cái chắn
  2. (quân sự), không máy bay đánh chặn (để chặn máy bay địch)

Từ gần giống