enthousiasme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lòng phấn khởi, sự hào hứng: Cảm xúc tích cực mạnh mẽ, vui mừng và nhiệt tình đối với điều gì đó.
- Nhiệt tình, sự say mê: Sự quan tâm sâu sắc và năng lượng dồi dào dành cho một người, một hoạt động hay một ý tưởng.
- Hứng thú, cảm hứng: Trạng thái cảm xúc được khơi dậy mạnh mẽ, đặc biệt trong sáng tạo nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son enthousiasme est contagieux. (Lòng phấn khởi của anh ấy thật dễ lây lan.)
- Elle parle de son nouveau projet avec un grand enthousiasme. (Cô ấy nói về dự án mới của mình với một sự nhiệt tình lớn.)
- Les artistes ont besoin d'enthousiasme pour créer. (Các nghệ sĩ cần có cảm hứng để sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "débordant d'enthousiasme": tràn đầy nhiệt huyết, phấn khởi.
- Les enfants sont débordants d'enthousiasme à l'idée du voyage. (Bọn trẻ tràn đầy phấn khởi với ý nghĩ về chuyến đi.)
- "manquer d'enthousiasme": thiếu nhiệt tình, thiếu hào hứng.
- Il a accueilli la nouvelle avec un certain manque d'enthousiasme. (Anh ta đón nhận tin mới với một sự thiếu nhiệt tình rõ rệt.)
- "faire qch avec enthousiasme": làm việc gì một cách nhiệt tình.
- Ils ont participé avec enthousiasme à la discussion. (Họ đã tham gia thảo luận một cách rất nhiệt tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Enthousiaste (tính từ): nhiệt tình, đầy phấn khởi.
- Un public enthousiaste. (Một khán giả đầy nhiệt tình.)
- Enthousiasmer (động từ): làm cho phấn khởi, khích lệ.
- Son discours a enthousiasmé la foule. (Bài diễn văn của ông đã khích lệ đám đông.)
- Enthousiasmant, -e (tính từ): gây phấn khởi, thú vị.
- Une idée enthousiasmante. (Một ý tưởng đầy phấn khởi.)
Từ đồng nghĩa
- Passion: lòng say mê, nhiệt huyết.
- Exaltation: sự phấn chấn, hưng phấn.
- Ardeur: sự nhiệt thành, hăng hái.
Từ trái nghĩa
- Indifférence: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Apathie: sự thờ ơ, hờ hững.
- Mélancolie: nỗi buồn, sự u sầu.
danh từ giống đực
- lòng phấn khởi
- Accueillir quelqu'un avec enthousiasmephấn khởi đón tiếp ai
- nhiệt tình
- Parler d'un auteur avec enthousiasmenhiệt tình nói đến một tác giả
- hứng thú, cảm hứng
- L'enthousiasme de la créationhứng thơ sáng tác
- enthousiasme poétiquehứng thú, thi hứng