enthousiasme

Học thuật
Thân thiện
enthousiasme

L'équipe accueille son nouveau collègue avec enthousiasme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lòng phấn khởi, sự hào hứng: Cảm xúc tích cực mạnh mẽ, vui mừng nhiệt tình đối với điều đó.
    • Nhiệt tình, sự say mê: Sự quan tâm sâu sắc năng lượng dồi dào dành cho một người, một hoạt động hay một ý tưởng.
    • Hứng thú, cảm hứng: Trạng thái cảm xúc được khơi dậy mạnh mẽ, đặc biệt trong sáng tạo nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son enthousiasme est contagieux. (Lòng phấn khởi của anh ấy thật dễ lây lan.)
    • Elle parle de son nouveau projet avec un grand enthousiasme. ( ấy nói về dự án mới của mình với một sự nhiệt tình lớn.)
    • Les artistes ont besoin d'enthousiasme pour créer. (Các nghệ sĩ cần cảm hứng để sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "débordant d'enthousiasme": tràn đầy nhiệt huyết, phấn khởi.
    • Les enfants sont débordants d'enthousiasme à l'idée du voyage. (Bọn trẻ tràn đầy phấn khởi với ý nghĩ về chuyến đi.)
  • "manquer d'enthousiasme": thiếu nhiệt tình, thiếu hào hứng.
    • Il a accueilli la nouvelle avec un certain manque d'enthousiasme. (Anh ta đón nhận tin mới với một sự thiếu nhiệt tình rõ rệt.)
  • "faire qch avec enthousiasme": làm việcmột cách nhiệt tình.
    • Ils ont participé avec enthousiasme à la discussion. (Họ đã tham gia thảo luận một cách rất nhiệt tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Enthousiaste (tính từ): nhiệt tình, đầy phấn khởi.
    • Un public enthousiaste. (Một khán giả đầy nhiệt tình.)
  • Enthousiasmer (động từ): làm cho phấn khởi, khích lệ.
    • Son discours a enthousiasmé la foule. (Bài diễn văn của ông đã khích lệ đám đông.)
  • Enthousiasmant, -e (tính từ): gây phấn khởi, thú vị.
    • Une idée enthousiasmante. (Một ý tưởng đầy phấn khởi.)
Từ đồng nghĩa
  • Passion: lòng say mê, nhiệt huyết.
  • Exaltation: sự phấn chấn, hưng phấn.
  • Ardeur: sự nhiệt thành, hăng hái.
Từ trái nghĩa
  • Indifférence: sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Apathie: sự thờ ơ, hờ hững.
  • Mélancolie: nỗi buồn, sự u sầu.
enthousiasme

L'équipe accueille son nouveau collègue avec enthousiasme.

danh từ giống đực
  1. lòng phấn khởi
    • Accueillir quelqu'un avec enthousiasme
      phấn khởi đón tiếp ai
  2. nhiệt tình
    • Parler d'un auteur avec enthousiasme
      nhiệt tình nói đến một tác giả
  3. hứng thú, cảm hứng
    • L'enthousiasme de la création
      hứng thơ sáng tác
    • enthousiasme poétique
      hứng thú, thi hứng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "enthousiasme"