enthousiaste

Học thuật
Thân thiện
enthousiaste

L'enfant enthousiaste ouvre son cadeau d'anniversaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đầy nhiệt tình, hăng hái: Dùng để miêu tả một người thái độ tích cực, vui vẻ tràn đầy năng lượng đối với một điều đó.
    • Hào hứng, say mê: Thể hiện sự quan tâm yêu thích mãnh liệt.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un enthousiaste / une enthousiaste):

    • Người nhiệt tình: Người luôn thể hiện sự hăng hái nhiệt huyết.
    • Người say mê, người hâm mộ: Người niềm đam mê, yêu thích đặc biệt với một lĩnh vực, hoạt động hoặc ý tưởng nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est très enthousiaste à l'idée de ce nouveau projet. (Anh ấy rất hào hứng với ý tưởng về dự án mới này.)
    • Nous avons reçu une réponse enthousiaste du public. (Chúng tôi đã nhận được phản hồi đầy nhiệt tình từ công chúng.)
  • Danh từ:

    • C'est une enthousiaste de jazz. ( ấymột người say mê nhạc jazz.)
    • Les enthousiastes de la technologie attendent ce lancement. (Những người hâm mộ công nghệ đang chờ đợi sự ra mắt này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accueillir quelqu'un/quelque chose avec enthousiasme": Đón nhận ai đó/điều đó một cách nhiệt tình.

    • La foule a accueilli l'artiste avec enthousiasme. (Đám đông đã đón tiếp nghệ sĩ một cách nhiệt tình.)
  • Être enthousiaste à l'égard de / pour quelque chose: Tỏ ra hào hứng, nhiệt tình về điều .

    • Je suis enthousiaste pour cette collaboration. (Tôi rất hào hứng về sự hợp tác này.)
Biến thể từ gần giống
  • Enthousiasme (danh từ giống đực): Lòng nhiệt tình, sự hăng hái, niềm say mê.

    • Son enthousiasme est contagieux. (Lòng nhiệt tình của anh ấy thật dễ lây lan.)
  • Enthousiasmer (động từ): Làm cho say mê, khích lệ, khơi dậy nhiệt tình.

    • Son discours a enthousiasmé l'auditoire. (Bài phát biểu của ông đã khích lệ người nghe.)
  • Enthousiasmant(e) (tính từ): Gây hào hứng, làm say mê, thú vị.

    • C'est une nouvelle enthousiasmante ! (Đómột tin tức đầy phấn khích!)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Passionné(e): Say mê, đam mê.
    • Dynamique: Năng động.
    • Joyeux/Joyeuse: Vui vẻ.
  • Danh từ:
    • Passionné(e): Người say mê.
    • Admirateur/Admiratrice: Người hâm mộ.
    • Fan (từ mượn): Người hâm mộ.
Các cụm từ liên quan
  • Faire preuve d'enthousiasme: Thể hiện sự nhiệt tình.

    • Il faut faire preuve d'enthousiasme pour motiver l'équipe. (Cần phải thể hiện sự nhiệt tình để động viên đội nhóm.)
  • Manquer d'enthousiasme: Thiếu nhiệt tình.

    • Sa réaction manquait un peu d'enthousiasme. (Phản ứng của ấy phần thiếu nhiệt tình.)
Thành ngữ liên quan
  • Être bouillant d'enthousiasme: Sôi sục nhiệt tình (nghĩa bóng).

    • Les jeunes bénévoles étaient bouillants d'enthousiasme. (Các tình nguyện viên trẻ sôi sục nhiệt tình.)
  • Un enthousiasme débordant: Một sự nhiệt tình tràn trề.

    • Elle a un enthousiasme débordant pour son travail. ( ấy có một sự nhiệt tình tràn trề với công việc của mình.)
enthousiaste

L'enfant enthousiaste ouvre son cadeau d'anniversaire.

tính từ
  1. đầy nhiệt tình
    • Esprit enthousiaste
      tinh thần đầy nhiệt tình
danh từ
  1. người nhiệt tình

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "enthousiaste"