enthousiaste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đầy nhiệt tình, hăng hái: Dùng để miêu tả một người có thái độ tích cực, vui vẻ và tràn đầy năng lượng đối với một điều gì đó.
- Hào hứng, say mê: Thể hiện sự quan tâm và yêu thích mãnh liệt.
Danh từ (giống đực/giống cái: un enthousiaste / une enthousiaste):
- Người nhiệt tình: Người luôn thể hiện sự hăng hái và nhiệt huyết.
- Người say mê, người hâm mộ: Người có niềm đam mê, yêu thích đặc biệt với một lĩnh vực, hoạt động hoặc ý tưởng nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est très enthousiaste à l'idée de ce nouveau projet. (Anh ấy rất hào hứng với ý tưởng về dự án mới này.)
- Nous avons reçu une réponse enthousiaste du public. (Chúng tôi đã nhận được phản hồi đầy nhiệt tình từ công chúng.)
Danh từ:
- C'est une enthousiaste de jazz. (Cô ấy là một người say mê nhạc jazz.)
- Les enthousiastes de la technologie attendent ce lancement. (Những người hâm mộ công nghệ đang chờ đợi sự ra mắt này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accueillir quelqu'un/quelque chose avec enthousiasme": Đón nhận ai đó/điều gì đó một cách nhiệt tình.
- La foule a accueilli l'artiste avec enthousiasme. (Đám đông đã đón tiếp nghệ sĩ một cách nhiệt tình.)
Être enthousiaste à l'égard de / pour quelque chose: Tỏ ra hào hứng, nhiệt tình về điều gì.
- Je suis enthousiaste pour cette collaboration. (Tôi rất hào hứng về sự hợp tác này.)
Biến thể và từ gần giống
Enthousiasme (danh từ giống đực): Lòng nhiệt tình, sự hăng hái, niềm say mê.
- Son enthousiasme est contagieux. (Lòng nhiệt tình của anh ấy thật dễ lây lan.)
Enthousiasmer (động từ): Làm cho say mê, khích lệ, khơi dậy nhiệt tình.
- Son discours a enthousiasmé l'auditoire. (Bài phát biểu của ông đã khích lệ người nghe.)
Enthousiasmant(e) (tính từ): Gây hào hứng, làm say mê, thú vị.
- C'est une nouvelle enthousiasmante ! (Đó là một tin tức đầy phấn khích!)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Passionné(e): Say mê, đam mê.
- Dynamique: Năng động.
- Joyeux/Joyeuse: Vui vẻ.
- Danh từ:
- Passionné(e): Người say mê.
- Admirateur/Admiratrice: Người hâm mộ.
- Fan (từ mượn): Người hâm mộ.
Các cụm từ liên quan
Faire preuve d'enthousiasme: Thể hiện sự nhiệt tình.
- Il faut faire preuve d'enthousiasme pour motiver l'équipe. (Cần phải thể hiện sự nhiệt tình để động viên đội nhóm.)
Manquer d'enthousiasme: Thiếu nhiệt tình.
- Sa réaction manquait un peu d'enthousiasme. (Phản ứng của cô ấy có phần thiếu nhiệt tình.)
Thành ngữ liên quan
Être bouillant d'enthousiasme: Sôi sục nhiệt tình (nghĩa bóng).
- Les jeunes bénévoles étaient bouillants d'enthousiasme. (Các tình nguyện viên trẻ sôi sục nhiệt tình.)
Un enthousiasme débordant: Một sự nhiệt tình tràn trề.
- Elle a un enthousiasme débordant pour son travail. (Cô ấy có một sự nhiệt tình tràn trề với công việc của mình.)
tính từ
- đầy nhiệt tình
- Esprit enthousiastetinh thần đầy nhiệt tình
danh từ
- người nhiệt tình