blasé

Học thuật
Thân thiện
blasé

Une personne blasée regarde un spectacle avec indifférence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chán chường, nhàm chán, dửng dưng: Trạng thái cảm thấy không còn hứng thú, không còn bị kích thích hay ngạc nhiên bởi những điều thú vị hoặc xa xỉ nữa, thường do đã trải nghiệm quá nhiều.
    • Lãnh đạm, thờ ơ: Thái độ tỏ ra không quan tâm, không xúc động.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Kẻ chán chường: Người thái độ hoặc tính cách blasé.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est blasé des plaisirs de la vie. (Anh ấy chán chường với những thú vui của cuộc sống.)
    • Elle a un regard blasé sur les nouvelles technologies. ( ấy cái nhìn dửng dưng với công nghệ mới.)
    • Après tant de voyages, il est devenu blasé. (Sau quá nhiều chuyến đi, anh ta đã trở nên chán chường.)
  • Danh từ:

    • C'est un vrai blasé. (Đó đúngmột kẻ chán chường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir un air blasé": Có vẻ mặt chán chường, thờ ơ.

    • Il écoute la nouvelle avec un air blasé. (Anh ta nghe tin tức với vẻ mặt thờ ơ.)
  • "Être blasé de tout": Chán tất cả mọi thứ.

    • Depuis son retour, il semble blasé de tout. (Kể từ khi trở về, anh ta dường như chán tất cả mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Blaser (verbe) - Ít dùng: Làm cho ai đó trở nên chán chường.
  • Désabusé(e) (adj): Chán đời, vỡ mộng, thất vọng nhận ra sự thật không như mong đợi.
  • Indifférent(e) (adj): Thờ ơ, lãnh đạm, không quan tâm.
  • Apathique (adj): Thờ ơ, hờ hững, thiếu nhiệt tình.
Từ đồng nghĩa
  • Désenchanté: Vỡ mộng, không còn ảo tưởng.
  • Insensible: cảm, không xúc động.
  • Lassé: Mệt mỏi, chán ngán.
Từ trái nghĩa
  • Enthousiaste: Nhiệt tình, hăng hái.
  • Émerveillé: Ngạc nhiên, thán phục.
  • Passionné: Đam mê, say mê.
  • Naïf: Ngây thơ, chất phác.
Lưu ý sử dụng
  • Từ blasé thường được dùng để mô tả thái độ của một người đã nhiều trải nghiệm (thườngsang trọng, thú vị) đến mức không còn thấy chúng hấp dẫn.
  • mang sắc thái hơi tiêu cực, đôi khi chỉ sự kiêu kỳ hoặc giả tạo.
  • Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "chán chường", "ngấy", "nhàm" tùy ngữ cảnh.
blasé

Une personne blasée regarde un spectacle avec indifférence.

tính từ
  1. chán chường
    • Une personne blasée
      một kẻ chán chường
danh từ
  1. kẻ chán chường