enthronement

/in'θrounmənt/ Cách viết khác : (enthronization) /in,θrounai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
enthronement

The king's enthronement ceremony takes place in the grand cathedral.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ đăng quang, lễ tôn vương: Nghi thức trang trọng để đưa một vị vua hoặc nữ hoàng mới lên ngôi, thường bao gồm các nghi lễ nghi thức chính thức.
    • Lễ nhậm chức long trọng (của giám mục): Buổi lễ chính thức để một giám mục mới nhận lấy vị trí quyền hạn của mình.
    • (Nghĩa bóng) Sự tôn vinh, sự đưa lên vị trí tối cao: Hành động hoặc quá trình tôn vinh ai đó hoặc điều đó lên một vị trí rất quan trọng được kính trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The enthronement of the new king was a magnificent ceremony. (Lễ đăng quang của vị vua mới một buổi lễ tráng lệ.)
    • The bishop's enthronement took place in the cathedral. (Lễ nhậm chức của vị giám mục đã diễn ra trong nhà thờ chính tòa.)
    • The poet's enthronement as a national literary figure happened after his death. (Sự tôn vinh nhà thơ như một nhân vật văn học quốc gia đã diễn ra sau khi ông qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend an enthronement": tham dự một buổi lễ đăng quang/lễ nhậm chức.

    • Dignitaries from around the world attended the emperor's enthronement. (Các nhân vật quan trọng từ khắp nơi trên thế giới đã tham dự lễ đăng quang của hoàng đế.)
  • "a ceremony of enthronement": một nghi lễ đăng quang.

    • The ancient ceremony of enthronement has been preserved for centuries. (Nghi lễ đăng quang cổ xưa đã được gìn giữ qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Enthrone (động từ): đưa lên ngai vàng, tôn lên làm vua; bổ nhiệm long trọng (giám mục).

    • They will enthrone the new monarch next week. (Họ sẽ làm lễ đăng quang cho vị quân chủ mới vào tuần tới.)
  • Enthronization (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "enthronement".

Từ đồng nghĩa
  • Coronation: lễ đăng quang, lễ gia miện (nhấn mạnh việc đội vương miện).
  • Investiture: lễ trao quyền, lễ phong chức (nghĩa rộng hơn, cho nhiều chức vụ).
  • Installation: lễ nhậm chức, lễ đưa vào vị trí (thường dùng cho chức vụ không phải vua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan "to enthrone").

Thành ngữ liên quan
  • To sit on the throne: ngồi trên ngai vàng, trị vì.
    • He has sat on the throne for fifty years since his enthronement. (Ông ấy đã ngồi trên ngai vàng năm mươi năm kể từ lễ đăng quang.)
enthronement

The king's enthronement ceremony takes place in the grand cathedral.

danh từ
  1. sự tôn lên ngôi (vua); sự phong (giám mục...)
  2. (nghĩa bóng) sự phong lên, sự tôn lêm

Từ có nhắc đến "enthronement"