coronation

/,kɔrə'neiʃn/
danh từ
  1. lễ lên ngôi; lễ đăng quang; lễ đội lên đầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coronation"

coronation
A king receives his crown during a grand coronation ceremony.