coronation

/,kɔrə'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
coronation

A king receives his crown during a grand coronation ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ đăng quang, lễ lên ngôi: Nghi lễ chính thức trọng thể để tấn phong một quân chủ mới, thường bao gồm việc đặt vương miện lên đầu nhà vua hoặc nữ hoàng.
    • Lễ đội lên đầu: Nghĩa gốc, chỉ hành động trao vương miện (crown) trong buổi lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coronation of the new king will be held at the cathedral. (Lễ đăng quang của vị vua mới sẽ được tổ chức tại nhà thờ chính tòa.)
    • Millions watched the queen's coronation on television. (Hàng triệu người đã xem lễ lên ngôi của nữ hoàng trên truyền hình.)
    • The coronation ceremony is full of ancient traditions. (Nghi lễ đăng quang chứa đầy những truyền thống cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coronation oath": Lời tuyên thệ trong lễ đăng quang, lời hứa chính thức của quân chủ với đất nước thần dân.

    • The king swore the coronation oath to govern justly. (Nhà vua đã tuyên thệ trong lễ đăng quang sẽ cai trị một cách công bằng.)
  • "Coronation regalia": Các bảo vật, phẩm phục hoàng gia được sử dụng trong lễ đăng quang, như vương miện, quyền trượng, cầu vàng.

    • The coronation regalia are kept in the Tower of London. (Các bảo vật lễ đăng quang được cất giữ tại Tháp Luân Đôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Coronate (động từ, ít dùng): Làm lễ đăng quang cho ai đó.
  • Coroner (danh từ): Nhân viên điều tra tử thi (từ cùng gốc Latin "corona" - vương miện, nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Enthronement: Lễ đăng quang, lễ đưa lên ngai vàng (nhấn mạnh vào nghi thức lên ngôi).
  • Investiture: Lễ phong chức, lễ trao quyền (có thể dùng cho quân chủ hoặc các chức vụ khác).
  • Crowning: Hành động đội vương miện, sự đăng quang (nhấn mạnh vào khoảnh khắc cụ thể).
Thành ngữ liên quan
  • "A coronation of sorts": Một kiểu lễ đăng quang không chính thức, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự công nhận hoặc tôn vinh ai đó lên vị trí cao.
    • Winning the championship was a coronation of sorts for the young athlete. (Giành chứcđịch giống như một kiểu lễ đăng quang cho vận động viên trẻ tuổi.)
coronation

A king receives his crown during a grand coronation ceremony.

danh từ
  1. lễ lên ngôi; lễ đăng quang; lễ đội lên đầu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coronation"