entomic

/in'tɔmik/
Học thuật
Thân thiện
entomic

An entomic specimen is carefully mounted under a glass display dome.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) sâu bọ: Từ này mô tả những liên quan đến hoặc đặc điểm của sâu bọ, côn trùng. một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về động vật học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focused on the entomic fauna of the rainforest. (Nghiên cứu tập trung vào hệ động vật sâu bọ của rừng mưa nhiệt đới.)
    • Entomic anatomy differs greatly from that of mammals. (Giải phẫu thuộc về sâu bọ khác biệt rất nhiều so với động vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entomic research": nghiên cứu về sâu bọ.

    • He dedicated his life to entomic research. (Ông ấy đã cống hiến cả đời cho nghiên cứu về sâu bọ.)
  • "Entomic behavior": hành vi của sâu bọ.

    • The documentary explored the complex entomic behavior of ants. (Bộ phim tài liệu khám phá hành vi phức tạp của sâu bọloài kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Entomology (n): côn trùng học, khoa học nghiên cứu về sâu bọ.

    • She is a professor of entomology. ( ấy giáo sư ngành côn trùng học.)
  • Entomologist (n): nhà côn trùng học.

    • The entomologist discovered a new species of beetle. (Nhà côn trùng học đã phát hiện ra một loài bọ cánh cứng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Insect-related: liên quan đến côn trùng.
  • Insectile: (mang tính chất) côn trùng.
entomic

An entomic specimen is carefully mounted under a glass display dome.

tính từ
  1. (động vật học) (thuộc) sâu bọ

Từ gần giống

Từ chứa "entomic"