endemic

/en'demik/
tính từ
  1. (sinh vật học) đặc hữu (loài sinh vật...)
  2. (y học) địa phương (bệnh)
danh từ
  1. (y học) bệnh địa phương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "endemic"

endemic
The endemic plant grows only on this remote island.