endemic

/en'demik/
Học thuật
Thân thiện
endemic

The endemic plant grows only on this remote island.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đặc hữu: Dùng để mô tả một loài thực vật hoặc động vật chỉ có mặt tự nhiênmột khu vực địa cụ thể không tìm thấynơi nào khác.
    • Địa phương (về bệnh tật): Chỉ một căn bệnh thường xuyên hiện diện, phổ biến trong một quần thể dân cư hoặc một khu vực địa nhất định.
  2. Danh từ:

    • Loài đặc hữu: Một loài sinh vật (thực vật hoặc động vật) đặc hữu của một khu vực.
    • Bệnh địa phương: Một căn bệnh thường xuyên xuất hiện lưu hành trong một khu vực hoặc quần thể cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Komodo dragon is endemic to a few Indonesian islands. (Rồng Komodo loài đặc hữu của một vài hòn đảo Indonesia.)
    • Malaria is endemic in many tropical regions. (Bệnh sốt rét bệnh địa phươngnhiều vùng nhiệt đới.)
  • Danh từ:

    • This rare orchid is an endemic of the island. (Loài phong lan quý hiếm này một loài đặc hữu của hòn đảo.)
    • The health department is working to control the endemic. (Sở y tế đang nỗ lực kiểm soát căn bệnh địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endemic to a region": đặc hữu/địa phương đối với một khu vực.

    • The bird species is endemic to this mountain range. (Loài chim này đặc hữu đối với dãy núi này.)
  • "Become endemic": trở thành đặc hữu/địa phương (thường chỉ bệnh tật).

    • The virus has become endemic in the population. (Virus đã trở thành bệnh địa phương trong cộng đồng dân cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Endemism (n): Tính đặc hữu; tình trạng địa phương hóa (của bệnh).
    • The endemism of the flora makes the forest unique. (Tính đặc hữu của hệ thực vật khiến khu rừng trở nên độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Native: bản địa, nguồn gốc từ nơi đó.
  • Indigenous: bản địa, thuộc về bản địa.
  • Localized: cục bộ, khu trú.
Từ trái nghĩa
  • Cosmopolitan: phổ biến rộng rãi (về loài).
  • Pandemic: đại dịch (bệnh lan rộng toàn cầu).
  • Exotic: ngoại lai (loài được đưa từ nơi khác đến).
Các cụm từ liên quan
  • Endemic species: loài đặc hữu.

    • Conservation efforts focus on protecting endemic species. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài đặc hữu.)
  • Endemic disease: bệnh địa phương.

    • Clean water access can reduce endemic diseases. (Tiếp cận nước sạch có thể làm giảm các bệnh địa phương.)
endemic

The endemic plant grows only on this remote island.

tính từ
  1. (sinh vật học) đặc hữu (loài sinh vật...)
  2. (y học) địa phương (bệnh)
danh từ
  1. (y học) bệnh địa phương

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "endemic"