entomophilous
/,entə'mɔfiləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Do sâu bọ truyền phấn: Thuật ngữ sinh học dùng để mô tả các loài thực vật có hoa, đặc biệt là phong lan, được thụ phấn nhờ côn trùng. Từ này mô tả phương thức thụ phấn chính của cây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many orchids are entomophilous plants. (Nhiều loài phong lan là thực vật thụ phấn nhờ côn trùng.)
- The evolution of bright petals is a common trait in entomophilous species. (Sự tiến hóa của cánh hoa sặc sỡ là một đặc điểm phổ biến ở các loài thụ phấn nhờ côn trùng.)
- This garden is designed to attract pollinators because it contains mostly entomophilous flowers. (Khu vườn này được thiết kế để thu hút sinh vật thụ phấn vì nó chứa chủ yếu là các loài hoa thụ phấn nhờ côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: "Entomophilous" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về thực vật học, sinh thái học và nông nghiệp.
- The study compared the yield of entomophilous crops with those that are wind-pollinated. (Nghiên cứu so sánh năng suất của các cây trồng thụ phấn nhờ côn trùng với những cây thụ phấn nhờ gió.)
Biến thể và từ gần giống
Entomophily (danh từ): hiện tượng thụ phấn nhờ côn trùng.
- Entomophily is a vital ecological process. (Hiện tượng thụ phấn nhờ côn trùng là một quá trình sinh thái quan trọng.)
Anemophilous (tính từ): thụ phấn nhờ gió (từ trái nghĩa phổ biến trong cùng ngữ cảnh).
- Grasses are typically anemophilous, not entomophilous. (Các loài cỏ thường thụ phấn nhờ gió, không phải nhờ côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Insect-pollinated: được thụ phấn bởi côn trùng (cụm từ giải thích nghĩa thông thường).
- Zoophilous: thụ phấn nhờ động vật (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả côn trùng).
tính từ
- (thực vật học) do sâu bọ truyền phấn