entrailles

Học thuật
Thân thiện
entrailles

Les entrailles de la terre contiennent des minéraux précieux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Bộ lòng, ruột: Chỉ các cơ quan nội tạng bên trong bụng của người hoặc động vật.
    • (Nghĩa bóng) Lòng, trung tâm, phần sâu bên trong: Dùng để chỉ phần sâu kín, trung tâm của một vật thể hoặc một nơi nào đó.
    • (Nghĩa bóng) Lòng, tình cảm, lòng thương xót: Chỉ tình cảm sâu kín, lòng trắc ẩn của con người.
    • (Từ , nghĩa ) Họ hàng, con cái: Chỉ những người thân thích, ruột thịt.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (bộ lòng):
    • Le boucher nettoie les entrailles de l'animal. (Người hàng thịt làm sạch bộ lòng của con vật.)
  • Nghĩa bóng (phần sâu bên trong):
    • Les explorateurs sont descendus dans les entrailles de la terre. (Các nhà thám hiểm đã đi xuống lòng đất.)
    • La révolte gronde dans les entrailles de la ville. (Sự phản kháng gầm lên từ trung tâm thành phố.)
  • Nghĩa bóng (tình cảm):
    • Ses paroles pleines de haine ont révélé un homme sans entrailles. (Những lời lẽ đầy hận thù của hắn đã lộ ra một kẻ khôngtình cảm.)
    • Elle a été touchée jusqu'au plus profond de ses entrailles. ( ấy đã bị chạm đến tận sâu thẳm trái tim.)
  • Nghĩa (họ hàng):
    • Il a subvenir aux besoins de ses entrailles. (Ông ta đã phải chu cấp cho những người thân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sonder ses propres entrailles": Tự vấn lương tâm, xem xét nội tâm của chính mình.
    • Avant de juger les autres, il faut sonder ses propres entrailles. (Trước khi phán xét người khác, phải tự xem xét lương tâm mình trước.)
  • "Cri sorti des entrailles": Tiếng kêu phát ra từ tận đáy lòng, tiếng kêu đau đớn.
    • Un cri de douleur sorti de ses entrailles déchira le silence. (Một tiếng kêu đau đớn từ tận đáy lòng ấy toạc sự im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrailler (động từ, cổ): Mổ bụng, moi ruột.
  • Intestin (danh từ giống đực): Ruột (thường dùng trong giải phẫu học, ít mang nghĩa bóng hơn "entrailles").
Từ đồng nghĩa
  • Boyaux (danh từ giống đực, số nhiều): Ruột, lòng (nghĩa đen, thông tục).
  • Viscères (danh từ giống đực, số nhiều): Phủ tạng, nội tạng (ngôn ngữ y học hoặc trang trọng).
  • Coeur (danh từ giống đực): Tim, trái tim, lòng (cho nghĩa bóng về tình cảm).
  • Profondeurs (danh từ giống cái, số nhiều): Chiều sâu, nơi sâu thẳm (cho nghĩa bóng về vị trí).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir les entrailles retournées: Cảm thấy buồn nôn kinh khủng; (nghĩa bóng) vô cùng xúc động, đau lòng.
    • Le spectacle de cette misère lui a retourné les entrailles. (Cảnh tượng nghèo khổ đó khiến lòng anh đau như cắt.)
  • Se ronger les entrailles: Dày bản thân, day dứt khôn nguôi.
    • Il se ronge les entrailles de remords depuis cet accident. (Anh ta dày bản thân hối hận kể từ sau vụ tai nạn đó.)
entrailles

Les entrailles de la terre contiennent des minéraux précieux.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. bộ lòng
  2. (nghĩa bóng) lòng, trung tâm
    • Les entrailles de la terre
      lòng đất
  3. (nghĩa bóng) lòng, tình cảm
    • Homme sans entrailles
      người không tình cảm
  4. (từ , nghĩa ) họ hàng con cái

Từ có nhắc đến "entrailles"