entrefer
Học thuậtThân thiện
L'entrefer est un espace étroit entre les deux parties d'un noyau magnétique.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khe hở không khí (trong kỹ thuật điện): Khoảng cách nhỏ chứa không khí nằm giữa các bộ phận bằng sắt từ (như lõi thép) trong một thiết bị điện như máy biến áp, động cơ điện hoặc nam châm điện. Khe hở này làm tăng từ trở nhưng ngăn ngừa hiện tượng bão hòa từ và giúp kiểm soát đặc tính từ của mạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'entrefer du transformateur doit être calibré avec précision. (Khe hở của máy biến áp phải được hiệu chỉnh một cách chính xác.)
- Un entrefer trop important réduit l'efficacité du champ magnétique. (Một khe hở quá lớn sẽ làm giảm hiệu quả của từ trường.)
- Le technicien mesure l'entrefer du stator et du rotor. (Kỹ thuật viên đo khe hở giữa stato và rôto.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Régler l'entrefer": Điều chỉnh khe hở.
- Il faut régler l'entrefer pour optimiser les performances du moteur. (Cần phải điều chỉnh khe hở để tối ưu hóa hiệu suất của động cơ.)
"Entrefer variable": Khe hở có thể thay đổi được.
- Ce dispositif utilise un entrefer variable pour moduler l'inductance. (Thiết bị này sử dụng một khe hở có thể thay đổi để điều chế độ tự cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Jeu (n.m): Khe hở, độ rơ (nghĩa cơ khí tổng quát hơn, không chỉ trong mạch từ).
- Vérifier le jeu entre les pièces mécaniques. (Kiểm tra khe hở giữa các chi tiết cơ khí.)
Espace d'air (n.m): Khoảng không khí (cụm từ mô tả chung, không phải thuật ngữ kỹ thuật chuyên biệt).
- Un espace d'air isole les deux conducteurs. (Một khoảng không khí cách ly hai vật dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Fente d'air (n.f): Khe không khí (thuật ngữ kỹ thuật gần nghĩa).
- Intervalle d'air (n.m): Khoảng cách không khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật chuyên môn này)
L'entrefer est un espace étroit entre les deux parties d'un noyau magnétique.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) khe (ở nam châm điện)