entrevoir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thoáng thấy, thấy lờ mờ: Hành động nhìn thấy một cái gì đó rất nhanh, không rõ ràng hoặc chỉ trong một khoảnh khắc ngắn.
    • Đoán thấy, linh cảm thấy: Hành động hình dung hoặc hiểu một cách mơ hồ về một điều đó trong tương lai, một sự thật hoặc một khả năng, thường dựa trên manh mối hoặc trực giác.
Ví dụ sử dụng
  • (Tôi đã thoáng thấy một con mèo trong vườn trước khi biến mất.)
  • (Xuyên qua làn sương mù, người ta có thể thấy lờ mờ những đường nét của ngọn núi.)
  • ( ấy đã đoán thấy những vấn đề dự án này có thể gây ra.)
  • (Chúng tôi bắt đầu lờ mờ thấy một giải pháp cho cuộc khủng hoảng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser entrevoir": cho thấy lờ mờ, hé lộ một phần.
    • Ses paroles laissent entrevoir un possible changement. (Lời nói của anh talộ một sự thay đổi có thể xảy ra.)
  • "Entrevoir l'avenir": hình dung mơ hồ về tương lai.
    • Il est difficile d'entrevoir l'avenir dans cette situation incertaine. (Thật khó để hình dung về tương lai trong tình huống không chắc chắn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrevision (danh từ, ít dùng): cái nhìn thoáng qua, sự hình dung mơ hồ.
  • Apercevoir (ngoại động từ): trông thấy, nhận thấy (thường rõ ràng hơn một chút).
  • Pressentir (ngoại động từ): linh cảm, cảm giác trước về (một điều thường tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Deviner: đoán, đoán ra.
  • Présager: báo trước, dự đoán.
  • Discerner (faiblement): nhận ra (một cách mờ nhạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa tương tự được thể hiện qua các cấu trúc với trạng từ hoặc giới từ.) - Entrevoir de loin: thấy lờ mờ từ xa. - Entrevoir à peine: hầu như không thấy, vừa mới thoáng thấy.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "entrevoir")

ngoại động từ
  1. thoáng thấy, thấy lờ mờ
    • Entrevoir un avion
      thoáng thấy một máy bay
  2. đoán thấy
    • Entrevoir la vérité
      đoán thấy chân
    • Entrevoir les difficultés
      đoán thấy khó khăn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "entrevoir"