entrevoir

ngoại động từ
  1. thoáng thấy, thấy lờ mờ
    • Entrevoir un avion
      thoáng thấy một máy bay
  2. đoán thấy
    • Entrevoir la vérité
      đoán thấy chân
    • Entrevoir les difficultés
      đoán thấy khó khăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "entrevoir"