entrelacé

Học thuật
Thân thiện
entrelacé

Les racines des arbres sont entrelacées sous la terre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quấn vào nhau, quyện vào nhau, đan xen: Mô tả hai hoặc nhiều sợi, nhánh, yếu tố được xoắn, bện hoặc đan chặt chẽ với nhau, tạo thành một tổng thể phức tạp khó tách rời.
Ví dụ sử dụng
  • (Các cành cây quấn vào nhau để tạo thành một vòm cổng tự nhiên.)
  • (Những ngón tay của họ vẫn quyện vào nhau suốt buổi đi dạo.)
  • (Các sợi len đỏ xanh đan xen với nhau trong tấm thảm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Dùng để mô tả các yếu tố trừu tượng như ý tưởng, số phận, câu chuyện gắn bó chặt chẽ với nhau.
    • Leurs destins sont entrelacés depuis l'enfance. (Số phận của họ đan xen với nhau từ thuở nhỏ.)
    • L'intrigue du roman repose sur trois histoires entrelacées. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết dựa trên ba câu chuyện đan xen.)
Biến thể từ gần giống
  • S'entrelacer (động từ phản thân): Tự quấn vào nhau, đan xen lẫn nhau.
    • Les lianes s'entrelacent dans la forêt tropicale. (Những dây leo quấn vào nhau trong rừng nhiệt đới.)
  • Entrelacement (danh từ giống đực): Sự quấn vào nhau, sự đan xen.
    • L'entrelacement des thèmes dans ce film est très habile. (Sự đan xen các chủ đề trong bộ phim này rất tài tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlacé: Ôm chặt, quấn quanh (thường mang sắc thái thân mật, tình cảm hơn).
  • Enchevêtré: Rối bù, chằng chịt (nhấn mạnh sự rối rắm, khó gỡ).
  • Mêlé: Trộn lẫn, pha trộn (nghĩa rộng hơn, có thể không sự đan bện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Hành động tương ứng được diễn đạt bằng động từ "s'entrelacer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "entrelacé").

entrelacé

Les racines des arbres sont entrelacées sous la terre.

tính từ
  1. quấn vào nhau, quyện vào nhau
    • Lettres entrelacées
      chữ quấn vào nhau

Từ chứa "entrelacé"