entremetteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (danh từ giống cái: entremetteuse):
- Người mối lái (nghĩa xấu): Người làm trung gian, chủ yếu để sắp xếp các cuộc gặp gỡ hoặc quan hệ tình dục trái đạo đức hoặc bất hợp pháp, thường vì lợi ích vật chất.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Người môi giới, người trung gian: Người đứng ra giúp đỡ việc thương lượng, dàn xếp hoặc sắp đặt một việc gì đó giữa hai hay nhiều bên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa xấu):
- Il a été arrêté pour avoir agi comme entremetteur. (Anh ta đã bị bắt vì hành động như một kẻ mối lái.)
- L'entremetteuse a été condamnée par le tribunal. (Người đàn bà mối lái đã bị tòa án kết án.)
Danh từ (nghĩa cũ, trung lập):
- Dans cette affaire, il a joué le rôle d'un entremetteur honnête. (Trong vụ việc này, ông ấy đã đóng vai trò một người trung gian trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire l'entremetteur": đóng vai trò người mối lái/trung gian.
- Il refuse de faire l'entremetteur dans cette histoire de famille. (Anh ấy từ chối đóng vai trò người trung gian trong chuyện gia đình này.)
Biến thể và từ gần giống
- Entremetteuse (n.f): Danh từ giống cái của "entremetteur", chỉ người phụ nữ làm nghề mối lái.
- Entremise (n.f): Sự can thiệp, sự môi giới, sự trung gian.
- Grâce à l'entremise d'un ami commun, ils se sont réconciliés. (Nhờ sự môi giới của một người bạn chung, họ đã làm hòa với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Proxénète (n.m): Ma cô, người chủ mối (nghĩa xấu, mạnh hơn, thường chỉ hoạt động mại dâm).
- Intermédiaire (n.m/f): Người trung gian (nghĩa trung lập, dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, ngoại giao).
- Conciliateur / Médiateur (n.m): Người hòa giải, người trung gian hòa giải (nghĩa tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)
danh từ
- (nghĩa xấu) người mối lái (chủ yếu dùng danh từ giống cái)
- (từ cũ, nghĩa cũ) người môi giới, người trung gian