entreposer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gửi tạm vào kho: Hành động đưa hàng hóa, vật phẩm vào một kho hàng để lưu trữ tạm thời, thường với mục đích thương mại hoặc phân phối.
    • (Nghĩa rộng) Gửi tạm: Hành động cất giữ, để tạm một thứ đómột nơi an toàn hoặc được chỉ định.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les marchandises doivent être entreposées dans un endroit sec. (Hàng hóa phải được gửi tạm vào khomột nơi khô ráo.)
    • Il a entreposé ses vieux meubles chez ses parents. (Anh ấy đã gửi tạm đồ đạc của mìnhnhà bố mẹ.)
    • La société entrepose ses produits avant de les expédier. (Công ty gửi tạm sản phẩm vào kho trước khi vận chuyển chúng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire entreposer": Cho gửi tạm vào kho.
    • Nous allons faire entreposer notre voiture pendant notre voyage. (Chúng tôi sẽ cho gửi tạm chiếc xe ô vào kho trong suốt chuyến đi.)
  • "Être entreposé": Được gửi tạm vào kho (dạng bị động).
    • Les archives sont entreposées dans le sous-sol. (Các tài liệu lưu trữ được gửi tạm trong tầng hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Entreposage (danh từ giống đực): Việc gửi tạm vào kho, sự lưu kho.
    • L'entreposage des denrées périssables nécessite un contrôle strict de la température. (Việc lưu kho các mặt hàng dễ hỏng đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.)
  • Entrepôt (danh từ giống đực): Kho hàng, nơi lưu trữ.
    • Les marchandises sont arrivées à l'entrepôt. (Hàng hóa đã đến kho.)
Từ đồng nghĩa
  • Stocker: Tích trữ, dự trữ (nhấn mạnh việc lưu giữ một lượng lớn).
  • Déposer: Để lại, gửi (nghĩa rộng hơn, có thể không phảikho hàng).
  • Conserver: Bảo quản, giữ gìn (nhấn mạnh việc giữ cho nguyên vẹn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "entreposer" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "entreposer".)

ngoại động từ
  1. gửi tạm vào kho
  2. (nghĩa rộng) gửi tạm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "entreposer"