entreposeur

Học thuật
Thân thiện
entreposeur

L'entreposeur vérifie les caisses dans l'entrepôt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người coi kho tạm giữ: Người trách nhiệm quản lý, giám sát bảo quản hàng hóa trong một kho hàng tạm thời.
    • Đại: Người hoặc tổ chức được ủy quyền để lưu trữ phân phối hàng hóa, thường cho một cơ quan nhà nước hoặc một công ty lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'entreposeur est responsable de la sécurité des marchandises. (Người coi kho tạm giữ chịu trách nhiệm về an toàn của hàng hóa.)
    • Il travaille comme entreposeur pour une compagnie de logistique. (Anh ấy làm việc như một đạikho bãi cho một công ty hậu cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entreposeur agréé": Đạiđược ủy quyền/chấp thuận.
    • Les produits pharmaceutiques doivent être stockés chez un entreposeur agréé. (Các sản phẩm dược phẩm phải được lưu trữ tại một đạiđược ủy quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Entreposage (danh từ giống đực): Sự lưu kho, dịch vụ kho bãi.

    • Les frais d'entreposage sont élevés. (Chi phí lưu kho rất cao.)
  • Entrepôt (danh từ giống đực): Kho hàng, nhà kho.

    • Les marchandises sont arrivées à l'entrepôt. (Hàng hóa đã đến nhà kho.)
Từ đồng nghĩa
  • Gestionnaire d'entrepôt: Người quảnkho.
  • Dépositaire: Người lưu giữ, người được ủy thác.
Cụm từ cố định liên quan
  • Entreposeur des Tabacs: Đạithuốc lá (ở Pháp).
    • Mon oncle était entreposeur des Tabacs dans les années 80. (Bác tôi từngđạithuốc lá vào những năm 80.)
entreposeur

L'entreposeur vérifie les caisses dans l'entrepôt.

danh từ giống đực
  1. người coi kho tạm giữ
  2. đại
    • Entreposeur des Tabacs
      đạithuốc lá (ở Pháp)

Từ gần giống