entropy

/'entrəpi/
Học thuật
Thân thiện
entropy

The scientist explains the concept of entropy using a melting ice cube.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật , Công nghệ thông tin):
    • Entrôpi: Một đại lượng vật biểu thị mức độ hỗn loạn, ngẫu nhiên hoặc sự thiếu trật tự trong một hệ thống. Trong nhiệt động lực học, đại diện cho phần năng lượng không còn khả năng thực hiện công học. Trong lý thuyết thông tin, thước đo định lượng cho sự không chắc chắn hoặc lượng thông tin chứa trong một thông điệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The second law of thermodynamics states that the total entropy of an isolated system always increases over time. (Định luật thứ hai của nhiệt động lực học phát biểu rằng tổng entrôpi của một hệ cô lập luôn tăng theo thời gian.)
    • High entropy in a data stream means it is very random and contains a lot of information. (Entrôpi cao trong một luồng dữ liệu có nghĩa rất ngẫu nhiên chứa nhiều thông tin.)
    • The process of mixing two gases leads to an increase in entropy. (Quá trình trộn hai chất khí dẫn đến sự gia tăng entrôpi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entropy of a system": Entrôpi của một hệ thống, thường dùng để mô tả trạng thái hỗn loạn hoặc khả năng sẵn có để thực hiện công.

    • Scientists calculated the entropy of the black hole. (Các nhà khoa học đã tính toán entrôpi của hố đen.)
  • "Information entropy": Entrôpi thông tin, một khái niệm trong lý thuyết thông tin để đo lường sự bất định.

    • The concept of information entropy is fundamental to data compression algorithms. (Khái niệm entrôpi thông tin nền tảng cho các thuật toán nén dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermodynamic entropy (n): Entrôpi nhiệt động lực học, liên quan đến năng lượng nhiệt.
  • Configurational entropy (n): Entrôpi cấu hình, liên quan đến số cách sắp xếp các phần tử trong hệ.
Từ đồng nghĩa
  • Disorder: Sự hỗn loạn, mất trật tự (nghĩa chung, không chuyên môn bằng "entropy").
  • Randomness: Tính ngẫu nhiên (thường dùng trong bối cảnh thông tin hoặc thống ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với từ "entropy" đây danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "entropy" đây thuật ngữ khoa học.)

entropy

The scientist explains the concept of entropy using a melting ice cube.

danh từ
  1. (vật ) entrôpi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống