entrap

/in'træp/
ngoại động từ
  1. đánh bẫy
  2. lừa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "entrap"

entrap
The police attempted to entrap the suspect with a staged transaction.