enunciative
/i'nʌnʃiətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự phát biểu hoặc tuyên bố: "enunciative" mô tả tính chất của một hành động hoặc phát ngôn nhằm trình bày, tuyên bố hoặc đề ra một ý tưởng, nguyên tắc một cách rõ ràng và có chủ đích.
- Mang tính khẳng định, tuyên bố: Liên quan đến việc đưa ra một tuyên bố hoặc khẳng định rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The first chapter has an enunciative function, laying out the core argument of the book. (Chương đầu tiên có chức năng tuyên bố/đề ra, trình bày luận điểm cốt lõi của cuốn sách.)
- His speech was enunciative of the company's new ethical principles. (Bài phát biểu của ông ấy mang tính tuyên bố về các nguyên tắc đạo đức mới của công ty.)
- We need a more enunciative statement of purpose from the leadership. (Chúng ta cần một tuyên bố mục đích rõ ràng và có tính khẳng định hơn từ ban lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học và triết học: "Enunciative" có thể liên quan đến hành động phát ngôn (enunciation) như một sự kiện cụ thể, nơi ngôn ngữ được sử dụng để tạo ra ý nghĩa trong một ngữ cảnh nhất định.
- The study focuses on the enunciative modalities in political discourse. (Nghiên cứu tập trung vào các phương thức phát ngôn/tuyên bố trong diễn ngôn chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Enunciate (động từ): phát biểu, tuyên bố; phát âm rõ ràng.
- He enunciated his vision for the project. (Anh ấy phát biểu tầm nhìn cho dự án.)
- Enunciation (danh từ): sự phát biểu, tuyên bố; cách phát âm.
- The enunciation of the new policy surprised everyone. (Việc tuyên bố chính sách mới đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- Enunciator (danh từ): người phát biểu, người tuyên bố.
Từ đồng nghĩa
- Declarative: mang tính tuyên bố, khẳng định.
- Assertive: quả quyết, khẳng định.
- Expressive: biểu đạt, diễn đạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "enunciative" là tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "enunciate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "enunciative".)
tính từ
- để đề ra