envisage
/in'vizidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hình dung, tưởng tượng ra: "Envisage" có nghĩa là hình thành một hình ảnh hoặc ý tưởng trong tâm trí về một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai hoặc một tình huống chưa tồn tại.
- Dự tính, dự kiến: "Envisage" còn có nghĩa là xem xét hoặc lên kế hoạch cho một khả năng hoặc một sự kiện trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thấy khó hình dung một thế giới không có internet.)
- (Kiến trúc sư hình dung ra một tòa nhà hiện đại sẽ hòa hợp với khu phố cổ.)
- (Công ty dự kiến hoàn thành dự án vào cuối năm.)
- (Cô ấy chưa bao giờ hình dung mình sẽ trở thành một giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To envisage doing something": Dự kiến, hình dung sẽ làm việc gì đó.
- We do not envisage making any major changes. (Chúng tôi không dự kiến thực hiện bất kỳ thay đổi lớn nào.)
- "To envisage that...": Hình dung rằng, dự kiến rằng...
- I envisage that the meeting will take about two hours. (Tôi dự kiến rằng cuộc họp sẽ kéo dài khoảng hai tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Envisagement (danh từ, ít dùng): Sự hình dung, sự dự kiến.
Từ đồng nghĩa
- Imagine: Tưởng tượng.
- Foresee: Dự đoán trước, thấy trước.
- Anticipate: Dự đoán, mong đợi.
- Visualize: Hình dung (bằng hình ảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "envisage".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "envisage".
ngoại động từ
- nhìn thẳng vào mặt (ai)
- đương đầu với (sự nguy hiểm, sự việc...)
- dự tính, vạch ra (kế hoạch...); nhìn trước