envisage

/in'vizidʤ/
ngoại động từ
  1. nhìn thẳng vào mặt (ai)
  2. đương đầu với (sự nguy hiểm, sự việc...)
  3. dự tính, vạch ra (kế hoạch...); nhìn trước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "envisage"

envisage
She envisages a peaceful garden with a small fountain.