imagine
/i'mædʤin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tưởng tượng, hình dung: Tạo ra hình ảnh, ý tưởng hoặc cảm giác trong tâm trí về những thứ không hiện diện trước mắt hoặc không có thật.
- Cho rằng, nghĩ rằng, đoán: Giả định hoặc tin điều gì đó có thể đúng, thường dựa trên cảm giác hoặc suy đoán hơn là bằng chứng rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Tưởng tượng):
- Close your eyes and imagine a peaceful beach. (Hãy nhắm mắt lại và tưởng tượng một bãi biển yên bình.)
- It's hard to imagine life without the internet. (Thật khó để hình dung cuộc sống không có internet.)
- Động từ (Cho rằng, đoán):
- I imagine she will be here soon. (Tôi nghĩ rằng cô ấy sẽ đến đây sớm thôi.)
- "Is he angry?" "I imagine so." ("Anh ấy có giận không?" "Tôi đoán là có.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "Just imagine...": Dùng để bắt đầu một đề xuất hoặc kịch bản giả định, thường để gợi sự đồng cảm hoặc ngạc nhiên.
- Just imagine winning the lottery! (Cứ tưởng tượng xem nếu trúng số!)
- "Imagine that!": Thán từ diễn tả sự ngạc nhiên, kinh ngạc (tương tự "Hãy tưởng tượng đi!").
- He finished the entire project in one day. Imagine that! (Anh ấy hoàn thành toàn bộ dự án trong một ngày. Thật khó tin!)
Biến thể và từ liên quan
- Imagination (danh từ): Trí tưởng tượng, khả năng tưởng tượng.
- Children have vivid imaginations. (Trẻ em có trí tưởng tượng sống động.)
- Imaginative (tính từ): Giàu trí tưởng tượng, sáng tạo.
- She is an imaginative writer. (Cô ấy là một nhà văn sáng tạo.)
- Imaginary (tính từ): Không có thật, do tưởng tượng ra.
- The child has an imaginary friend. (Đứa trẻ có một người bạn tưởng tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Envision, visualize: Hình dung, mường tượng (một hình ảnh cụ thể).
- Suppose, assume, guess: Giả định, cho rằng (một khả năng).
- Conceive of: Nghĩ ra, hình thành ý tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "imagine" không có phrasal verb phổ biến. Các ý nghĩa thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- "You can't imagine...": Dùng để nhấn mạnh điều gì đó rất khó tin hoặc khó hình dung.
- You can't imagine how happy I was. (Bạn không thể tưởng tượng được tôi đã hạnh phúc thế nào đâu.)
động từ
- tưởng tượng, hình dung
- tưởng rằng, nghĩ rằng, cho rằng
- I imagine him to be a tall stout mantôi tưởng rằng ông ta la một người cao lớn mập mạp
- đoán được
- I can't imagine what he is doingtôi không thể đoán được anh ta đang làm gì