envolée

Học thuật
Thân thiện
envolée

L'oiseau prend son envolée au-dessus des champs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bay lên, sự bay đi: Hành động bay lên cao hoặc bay đi mất, thường dùng theo nghĩa đen.
    • Sự bay bổng: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự phát triển mạnh mẽ, nhanh chóng hoặc sự tăng vọt về tinh thần, cảm xúc, giá trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'envolée des oiseaux au lever du soleil est un spectacle magnifique. (Sự bay lên của những con chim lúc bình minhmột cảnh tượng tuyệt đẹp.)
    • On a observé l'envolée soudaine des prix. (Người ta đã quan sát thấy sự tăng vọt đột ngột của giá cả.)
    • L'écrivain est connu pour ses envolées lyriques. (Nhà văn được biết đến với những đoạn văn bay bổng đầy chất trữ tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haute envolée": Sự bay bổng cao siêu, thường dùng trong văn chương, nghệ thuật.

    • Ce poème est d'une haute envolée. (Bài thơ này có một sự bay bổng cao siêu.)
  • "Une envolée verbale": Một tràng lời nói sôi nổi, dạt dào cảm xúc.

    • Le politicien a terminé son discours par une envolée verbale patriotique. (Chính trị gia đã kết thúc bài diễn văn bằng một tràng lời nói sôi nổi đầy lòng yêu nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Envoler (verbe pronominal) : Bay đi, biến mất.

    • Les feuilles mortes s'envolent au vent. (Những chiếc khô bay đi trong gió.)
  • Envol (nom masculin) : Sự cất cánh (máy bay); sự khởi hành (bằng đường hàng không).

    • L'envol de l'avion est prévu à 14h. (Chuyến bay cất cánh dự kiến lúc 14 giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ascension : Sự lên cao, sự thăng thiên.
  • Élan : Sự bốc lên, sự hăng hái.
  • Montée en flèche : Sự tăng vọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "envoler").

Thành ngữ liên quan
  • Prendre son envol : (Nghĩa đen) Cất cánh bay; (Nghĩa bóng) Tự lập, bắt đầu cuộc sống tự chủ.
    • Le jeune adulte prend enfin son envol. (Người thanh niên trẻ cuối cùng cũng tự lập.)
envolée

L'oiseau prend son envolée au-dessus des champs.

danh từ giống cái
  1. sự bay lên, sự bay đi
  2. (nghĩa bóng) sự bay bổng
    • Haute envolée littéraire
      văn chương bay bổng cao siêu

Từ gần giống