unwind

/' n'waind/
Học thuật
Thân thiện
unwind

A woman unwinds a ball of yarn to start knitting.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Tháo ra, gỡ ra, tri ra: Hành động làm cho một vật đang bị cuộn, quấn, hoặc xoắn trở nên thẳng ra hoặc tách rời ra.
    • Làm giảm căng thẳng, thư giãn: Hành động khiến cho tinh thần hoặc cơ thể trở nên thoải mái, bớt căng thẳng.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Trở nên thoải mái, thư giãn: Trạng thái tự bản thân cảm thấy bớt căng thẳng thả lỏng.
    • Được tháo ra, được gỡ ra: Trạng thái một vật bị cuộn hoặc quấn được mở ra.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • She carefully unwound the bandage from his arm. ( ấy cẩn thận tháo cuộn băng từ cánh tay anh ấy.)
    • Listening to music helps me unwind after work. (Nghe nhạc giúp tôi thư giãn sau giờ làm.)
  • Động từ (nội động từ):

    • It takes me a while to unwind before I can sleep. (Tôi mất một lúc để thư giãn trước khi có thể ngủ.)
    • The thread unwound from the spool. (Sợi chỉ đã được tháo ra từ cuộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unwind oneself": tự cho phép bản thân thư giãn.

    • He found it hard to unwind himself in the noisy city. (Anh ấy cảm thấy khó để tự thư giãn trong thành phố ồn ào.)
  • "to unwind a complex situation": làm sáng tỏ hoặc giải quyết một tình huống phức tạp (nghĩa ẩn dụ).

    • The detective tried to unwind the mystery. (Vị thám tử cố gắng làm sáng tỏ bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwound (quá khứ quá khứ phân từ của unwind): đã được tháo ra, đã được thư giãn.

    • The yarn was completely unwound. (Cuộn sợi đã được tháo ra hoàn toàn.)
  • Unwinding (danh động từ): sự tháo gỡ, sự thư giãn.

    • The unwinding of the rope took some time. (Việc tháo sợi dây mất một lúc.)
    • Reading is my favorite form of unwinding. (Đọc sách hình thức thư giãn yêu thích của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Relax: thư giãn, làm dịu đi (về mặt tinh thần/cảm xúc).
  • Unroll: mở ra, tri ra (vật đang cuộn).
  • Unravel: tháo ra, gỡ rối (thường cho sợi, chỉ hoặc vấn đề phức tạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unwind" thường không kết hợp với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. thường được dùng độc lập.)

Thành ngữ liên quan
  • "Unwind the clock": (nghĩa ẩn dụ) quay ngược thời gian, trở về quá khứ.
    • If I could unwind the clock, I would make a different choice. (Nếu tôi có thể quay ngược thời gian, tôi sẽ đưa ra một lựa chọn khác.)
unwind

A woman unwinds a ball of yarn to start knitting.

ngoại động từ unwound
  1. tháo ra, tri ra (cái đ cuộn, đ quấn)