unwind

/' n'waind/
ngoại động từ unwound
  1. tháo ra, tri ra (cái đ cuộn, đ quấn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

unwind
A woman unwinds a ball of yarn to start knitting.